Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 385
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12138ꪨꪺꪉ ꪹꪚꪙluồng bườnmặt trăngChưa xác định—
#12135ꪨꪺꪉluồngto, cỡ toChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪨꪺꪉ: áo to; áo cỡ to
#12136ꪨꪺꪉluồngngôiChưa xác định
ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫ: ngôi sao
#12137ꪨꪺꪉluồngchiếc, cáitoChưa xác định
ꪨꪺꪉ ꪢꪷ꫁: chiếc nồi; cái nồi
#12131ꪨꪺꪣ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿luồm lô lêxệch xạcChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪨꪺꪣ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿: chân bàn xệch xạc
#12130ꪨꪺꪣluồmlỏngChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪨꪺꪣ: buộc lỏng
#12159ꪨꪺꪒluốtmộngChưa xác định
ꪨꪺꪒ ꪔꪴ: mộng cửa
#12156ꪩ꪿ꪺꪉluôngbươnChưa xác định
ꪩ꪿ꪺꪉ ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: bươn qua mặt
#12157ꪩ꪿ꪺꪉluôngluỗngChưa xác định
ꪜꪺꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ ꪩ꪿ꪺꪉ ꪼꪣ꫁: mối đục luỗng cây
#12119ꪩꪴ꪿ꪣlumdướidưới nền, dưới sànChưa xác định
ꪑꪱ ꪫꪱꪉ ꪣꪲꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪴ꪿ꪣ: đừng bỏ dao ở dưới (sàn)
#12120ꪩꪴ꪿ꪣlum—Chưa xác định—
#12084ꪩꪴ꪿ꪥluicùnChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪩꪴ꪿ꪥ: lưỡi dao cùn
#12076ꪩ꪿ꪺ ꪒꪲ꪿ꪙlua đíncủi đóm, củi đuốcChưa xác định—
#12073ꪩ꪿ꪺ ꪶꪁ꪿lua kôcây củi gỗChưa xác định—
#12074ꪩ꪿ꪺ ꪶꪁ꪿lua kôcủi lụtChưa xác định—
#12067ꪩꪴ꪿luxốcChưa xác định
ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ ꪩꪴ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: bộ đội xốc tới
#11922ꪩ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁long nặmxuôi dòngChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪩ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: đi thuyền xuôi dòng
#11918ꪩ꪿ꪮꪉlongđườngChưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪼꪖ: đương cày
#11919ꪩ꪿ꪮꪉlongxuôisông suốiChưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪼꪩ ꪙꪾ꫁: xuôi theo dòng sông
#11920ꪩ꪿ꪮꪉlongngượcsông suốiChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪩ꪿ꪮꪉ ꪅꪳ꫁ ꪬꪺ ꪙꪾ꫁: đi thuyền ngược lên đầu nguồn