Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 384
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9299ꪝꪴ꪿pu—Chưa xác định—
#9339ꪝꪴꪣ ꪚ꫁ꪮꪉpũm bỏng—pyChưa xác định—
#9338ꪝꪴꪣpũm—mlChưa xác định—
#9391ꪝꪴꪚ ꪝꪴꪚpụp pụpđùm đụpChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪡꪱ ꪝꪴꪚ ꪝꪴꪚ: vỗ chăn đùm đụp
#9390ꪝꪴꪚ ꪝꪱꪚpụp pạpquấy quáChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪝꪴꪚ ꪝꪱꪚ ꪹꪮꪱ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪽ: làm quấy quá cho chóng xong
#9389ꪝꪴꪚpụpbộpChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪝꪴꪚ: bưởi rơi bộp
#9347ꪝꪴꪙpũnnở rộhoa banChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪚꪱꪙ ꪝꪴꪙ: hoa ban nở rộ
#9397ꪝꪴꪒpụtxâunhỏChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪫ ꪝꪴꪒ ꪹꪐ꪿: xác xâu thịt
#9327ꪝꪴꪀ ꪭꪳpụk hữmai kia, mai mốtChưa xác định—
#9326ꪝꪴꪀpụkmaiChưa xác định
* ꪣꪳ꫁ ꪝꪴꪀ ꪣꪳ꫁ ꪭꪳ: ngày mai ngày kia
#9297ꪝꪴ ꪼꪡpũ fãynúi lửaChưa xác định—
#9294ꪝꪴ ꪹꪄꪱpũ khàunúi nonChưa xác định
ꪝꪴ ꪹꪄꪱ ꪎꪴꪉ ꪎꪴꪒ ꪠꪷ꪿: núi non cao vời vợi
#9295ꪝꪴ ꪵꪝpũ pẽtrầu không lá nhỏChưa xác định—
#9296ꪝꪴ ꪠꪱpũ fà—Chưa xác định—
#9298ꪝꪴ ꪝꪴpũ pũhoắcChưa xác định
ꪢꪲꪙ ꪝꪴ ꪝꪴ: thối hoắc
#9293ꪝꪴ ꪋꪺꪉpũ chuỗngtrầu không lá toChưa xác định—
#9290ꪝꪴpũnúi, đồi, núi nonChưa xác định
ꪝꪴ ꪎꪴꪉ: núi cao
#9291ꪝꪴpũdốcChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ: trèo dốc; leo dốc
#9292ꪝꪴpũtrầuChưa xác định
ꪵꪘ꫁ꪣ ꪝꪴ: têm trầu
#9423ꪝꪳ꫁ꪙ ꪕ꫁ꪮꪉpựn tọngbụng dướisúc vậtChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪝꪳ꫁ꪙ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ: da bụng dưới trâu