Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 384
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11135ꪹꪥꪸꪒ ꪒꪲdệt đìlàm lànhChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪒꪲ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ ꪵꪩ꫁ꪫ: họ làm lành với nhau rồi
#11144ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀdệt dạklàm khó dễ, gây khó dễChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ꪿: làm khó dễ cho người ta
#11155ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪀdệt khéklàm kháchChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪎꪱꪫ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪀ: tiểu thư làm khách
#11168ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪫ꪿ꪙdệt venlàm gươngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: làm gương cho con cháu
#11140ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪸ꫁dệt chỉalàm giấyChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪸ꫁ ꪊꪳ꪿ꪉ ꪐ꫁ꪽ: làm giấy chứng nhận
#11154ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪉdệt khènglàm giàChưa xác định
ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪶꪮꪒ ꪣꪽ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪉ: mình càng nhịn nó càng làm già
#11767ꪹꪩꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉlễu hênglàm dữChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪩꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪩꪸ꪿!: việc gì mà làm dữ đến vậy!
#8577ꪵꪜꪉ ꪻꪊpèng chàưlàm dịu lòng, làm yên lòngChưa xác định
ꪋ꪿ꪱꪉ ꪵꪜꪉ ꪻꪊ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: khéo làm dịu lòng người già
#6835ꪕꪾ ꪹꪘꪸꪒtẵm nếtlàm dángChưa xác định
ꪕꪾ ꪹꪘꪸꪒ ꪻꪎ꪿ ꪵꪄꪀ: làm dáng với khách
#11170ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪱꪫdệt sàolàm duyênlàm con gáiChưa xác định
ꪎꪱꪫ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪮꪚ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪱꪫ: gái mới lớn tập làm duyên
#11165ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪝ꫁dệt pựalàm cỗChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪝ꫁ ꪎꪴ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ: làm cổ thết bạn bè
#5098ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱsìa nhảlàm cỏChưa xác định
* ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪤꪱ ꪄꪴ꪿ꪙ: làm cỏ bỏ phân
#11153ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙdệt ỉnlàm cảnhChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪚꪮꪀ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙ: trồng hoa làm cảnh
#11142ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀꪉdệt kồnglàm côngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪉ: làm công ăn lương
#11141ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪳ꪿ꪉdệt chứnglàm chứngChưa xác định—
#11138ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁dệt chảulàm chủChưa xác định
ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁: nhân dân làm chủ
#11148ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁dệt hảưlàm choChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ: là cho thành người
#11159ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪐ꪿dệt nháưlàm caoChưa xác định—
#11158ꪹꪥꪸꪒ ꪈꪲꪒdệt ngítlàm bộChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪈꪲꪒ: cô nàng làm bộ
#11136ꪹꪥꪸꪒ ꪛ꫁ꪱꪙdệt bạnlàm bạnChưa xác định—