Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 383
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11169ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀdệt việklàm việcChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: làm việc cho dân
#12004ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀlỗng việklàm việccó dự địnhChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪾ ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ ꪨꪷ ꪹꪙꪷ: chiều nay không làm việc (nữa) nhé
#11156ꪹꪥꪸꪒ ꪄ꫁ꪮꪥdệt khỏilàm tôiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: làm tôi nhà quan
#11152ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙdệt ỉnlàm tròChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣ꪿ꪺꪙ: làm trò mới vui
#4502ꪋꪺchũalàm thịtsúc vậtChưa xác định
ꪋꪺ ꪼꪀ꪿: làm thịt gà
#11139ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙdệt chệnlàm thếChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪁ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪨꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: biết ghế nào thì làm thế
#11143ꪹꪥꪸꪒ ꪤꪱdệt dàlàm thuốcChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪤꪱ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: làm thuốc cho dân
#2906ꪀꪲꪙ ꪊ꫁ꪱꪉkìn chảnglàm thuêChưa xác định—
#8855ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪰꪉpền sằnglàm saoChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪰꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪼꪊ꫁?: làm sao mà khóc?
#5682ꪏꪳ ꪻꪒsữ đàưlàm saoChưa xác định
ꪏꪳ ꪻꪒ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: làm sao mà không lại chơi?
#9599ꪠꪱꪚ ꪹꪡꪸfáp fễlàm phép trừ tàChưa xác định—
#11163ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪠꪚdệt féplàm phépChưa xác định
ꪝꪷ꪿ ꪶꪣꪒ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪠꪚ: thầy cúng làm phép
#11147ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪮ꪿ꪫdệt éolàm nũngChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪮ꪿ꪫ: thằng bé làm nũng
#3136ꪵꪮ꪿ꪫéolàm nũngChưa xác định
ꪵꪮ꪿ꪫ ꪠꪺ: làm nũng với chồng
#11162ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪜꪸꪙdệt pềnlàm nênChưa xác định
* ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪀꪱ꫁ ꪪ꫁ꪱ: làm nên thấy chín họ; giàu sang kẻ đến dập dìu
#451ꪼꪚ꪿báylàm nhàmĐộng từ
ꪼꪚ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪳ꫁: làm nhàm cả ngày
#3271ꪮ꪿ꪮꪥóilàm mồiChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪹꪨꪙ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪹꪚꪸꪒ: dùng giun làm mồi để câu
#11157ꪹꪥꪸꪒ ꪩ꪿ꪱꪣdệt lamlàm môi giới giữa dân với tạo phìaChưa xác định—
#11149ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭ꪿ꪫdệt heolàm ma, tang lễChưa xác định—
#11374ꪹꪥ꫁ꪙdượnlàm lụngChưa xác định
ꪣꪲ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪀꪲꪙ: có làm lụng mới có ăn