Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 382
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11465ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉlák tánglạ lùng, khác thườngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ: ăn ở lại lùng; ăn ở khác thường
#11466ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉlák tángbỡ ngỡChưa xác định
ꪬꪲ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪑꪰꪉ ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ: mới đến còn bỡ ngỡ
#11463ꪨꪱꪀ ꪹꪨꪉlák lườngvõ vàngvhChưa xác định
ꪨꪱꪀ ꪹꪨꪉ ꪶꪝ꫁ ꪁꪮꪉ ꪬꪱ ꪙꪱꪙ ꪜ꪿ꪮꪉ: võ vàng bởi mong hoài chẳng gặp
#11462ꪨꪱꪀ ꪅꪱꪙlák khãn—Chưa xác định—
#11459ꪨꪱꪀláklạChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ: thấy lạ
#11460ꪨꪱꪀlákkhácChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪨꪱꪀ ꪎꪰꪉ: không khác gì
#11461ꪨꪱꪀláklạcChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪨꪱꪀ ꪎꪸꪉ: nói lạc giọng
#11430ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙlái lĩnmương mángChưa xác định
ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙ ꪬꪺ ꪚꪷ꪿: mương máng đầu nguồn
#11429ꪨ꪿ꪱꪥláiđập nướcnhỏChưa xác định—
#11599ꪻꪨlàưmêChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪻꪨ: ngủ mê
#11600ꪼꪨlàychảy, tuônChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ: nước chảy
#11601ꪼꪨlàytrôiChưa xác định
ꪼꪨ ꪙꪾ꫁: trôi sông
#11602ꪼꪨlàykéoChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: đoàn người kéo ra đường
#11603ꪼꪨlàylong lanhChưa xác định
ꪔꪱ ꪼꪨ: mắt long lanh
#11578ꪹꪨꪱlàuvótChưa xác định
ꪹꪨꪱ ꪖꪴ꪿: vót đũa
#11512ꪨꪱꪉlàngcáiChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪼꪏ: cáo đơm
#11513ꪨꪱꪉlàngngôiChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪈ꫁ꪮꪥ: ngôi nhà ngói
#11500ꪨꪱꪙ ꪮꪮꪀlàn ókcháu ruộtChưa xác định—
#11498ꪨꪱꪙ ꪹꪨꪸꪙlàn lềncháu chắtChưa xác định—
#11497ꪨꪱꪙ ꪥ꪿ꪱlàn dacháu nộiChưa xác định—