Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 382
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9374ꪝꪺꪉpuỗnglá, buồngChưa xác định
ꪝꪺꪉ ꪔꪾꪚ: lá gan; buồng gan
#12022ꪶꪨꪚ ꪹꪬ꪿lốp hứalá senChưa xác định
ꪑꪲꪚ ꪶꪨꪚ ꪹꪬ꪿ ꪹꪎ꫁: khâu lá sen áo
#443ꪻꪚ ꪀ꫁ꪱbàư kảlá mạDanh từ
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪄꪫ ꪻꪚ ꪀ꫁ꪱ: vải xanh lá mạ
#13131ꪬꪮꪣ ꪵꪏꪩꪚhòm slẹplá lụ, lá hẹChưa xác định—
#13146ꪬꪮꪣ ꪵꪏꪩꪚhòm slẹplá lụ, lá hẹChưa xác định—
#9655ꪠꪰꪀ ꪹꪯꪷꪩꪒfắc ơlợtlá lốtChưa xác định—
#10226ꪣ꫁ꪱꪣmạmlá láchChưa xác định—
#444ꪻꪚ ꪎ꫁ꪮꪥbàư sỏilá kimDanh từ
ꪀꪷ ꪎꪰꪀ ꪻꪋ ꪻꪚ ꪎ꫁ꪮꪥ: cây lá xả lá kim
#441ꪻꪚbàưláDanh từ
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁: lá cây
#896ꪁ꪿ꪱ ꫛka kỗnlàoDanh từ
ꪹꪮꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪁ꪿ꪱ ꫛ: lấy tiền làm lào
#6277ꪒꪲđìlành, lành lặnChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪑꪰꪉ ꪒꪲ: áo còn lành
#9175ꪜꪮꪒ ꪎꪲꪒpót sítlành lặnChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪜꪮꪒ ꪎꪲꪒ: vế thương lành lặn
#9173ꪜꪮꪒpótlànhChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪜꪮꪒ: ngày lành
#347ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉbản khuốnglàng xómDanh từ
:
#9860ꪠꪮꪣ ꪹꪎfòm sừalàng nhàng, lẳng khẳng, lẳng ngẳngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪠꪮꪣ ꪹꪎ ꪵꪭꪉ: người làng nhàng mà khỏe
#349ꪚ꫁ꪱꪙ ꪙꪱbản nãlàng mạcDanh từ
:
#1124ꪹꪁ꫁ꪱkạulàm ồnĐộng từ
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪱ ꪹꪁ꫁ꪱ: trẻ con đến làm ồn
#8075ꪙꪽnẵnlàm ầm, làm ồnChưa xác định
ꪑꪱ ꪙꪽ ꪨꪱꪥ!: đừng làm ầm lên!; đừng làm ồn!
#11160ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪮꪷꪙdệt ờnlàm ơnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪮꪷꪙ ꪻꪬ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: làm ăn cho làng xóm
#11145ꪹꪥꪸꪒ ꪤ꫁ꪮꪉdệt dỏnglàm đỏm, làm dángChưa xác định
ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪤ꫁ꪮꪉ: già rồi còn làm đỏm