Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 381
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6000ꪶꪑ꫁ꪀnhộc—Chưa xác định—
#5999ꪶꪑ꫁ꪀnhộcvểnhChưa xác định
ꪶꪑ꫁ꪀ ꪬꪴ: vểnh tai
#5998ꪶꪐ꪿ꪀ ꪁꪱꪣnhốc kãm—Chưa xác định—
#5997ꪶꪐ꪿ꪀnhốcđộng chạm đếnquan hệChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪶꪐ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪼꪒ꫁: không có ai động chạm đến nó được
#5996ꪶꪐ꪿ꪀnhốcloạiChưa xác định
ꪶꪐ꪿ꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ: loại bông xấu xa
#5995ꪶꪐ꪿ꪀnhốc—nông dân làm thuêChưa xác định—
#5994ꪶꪑ꪿ ꪹꪑꪸ꪿nhô nhêlỏng lẻoChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪶꪑ꪿ ꪹꪑꪸ꪿ ꪊꪲ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: buộc lỏng lẻo sẽ bị rơi
#5993ꪶꪑ꪿ ꪚꪱꪉnhô bàngkhấm kháChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪶꪑ꪿ ꪚꪱꪉ: làm ăn khấm khá
#5992ꪶꪑ꪿nhôrãoChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪔꪮꪀ ꪶꪑ꪿ ꪮꪮꪀ: nuộc lạt rão ra
#5991ꪶꪑ꪿nhônớiChưa xác định
ꪶꪑ꪿ ꪭꪮꪚ ꪔꪮꪀ ꪮꪮꪀ: nới nuộc lạt ra
#5990ꪶꪑ꪿nhôhờChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪶꪑ꪿: buộc hờ
#5989ꪑꪮꪒnhọtbúp, nõnChưa xác định
ꪑꪮꪒ ꪵꪋ: búp chè
#5988ꪑꪮꪒnhọtngọn, đọtChưa xác định
ꪑꪮꪒ ꪠꪰꪀ: ngọn rau; đọt rau
#5987ꪑꪮꪚ ꪻꪊnhọp chàưnhụt chíChưa xác định
ꪎꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪑꪮꪚ ꪻꪊ: thua không nhụt chí
#5986ꪐꪮꪚnhópngótChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪨꪷ꫁ ꪐꪮꪚ: rau luộc là ngót
#5985ꪑ꫁ꪮꪉ ꪑꪷnhọng nhõnâng đỡChưa xác định
ꪑ꫁ꪮꪉ ꪑꪷ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: nâng đỡ trẻ em
#5984ꪑ꫁ꪮꪉ ꪑꪷnhọng nhõkính dânChưa xác định
ꪑ꫁ꪮꪉ ꪑꪷ ꪻꪬ꫁ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: kính dân lên tổ tiên
#5983ꪑ꫁ꪮꪉnhọngkínhChưa xác định
ꪑ꫁ꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: kính người già
#5982ꪑꪮꪉ ꪠ꫁ꪱꪥnhõng fải—Chưa xác định—
#5981ꪑꪮꪉnhõngxơChưa xác định
ꪑꪮꪉ ꪢꪱꪀ ꪶꪚꪚ: xơ mướp