Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 381
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11437ꪩꪱꪥlãi—Chưa xác định—
#11413ꪩꪱ ꪼꪜ꪿lã páyxa lìavhChưa xác định
ꪩꪱ ꪼꪜ꪿ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: xa lìa quê hương
#11412ꪩꪱ ꪊꪱꪀlã chákchia lìavhChưa xác định
ꪩꪱ ꪊꪱꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪠꪉ: chia lìa mỗi người một phương
#11408ꪩꪱlãlựucâyChưa xác định—
#11409ꪩꪱlãlìa, rờiChưa xác định
ꪻꪚ ꪩꪱ ꪉ꪿ꪱ: lá lìa cành
#11410ꪩꪱlãoảiChưa xác định
ꪹꪚꪸꪒ ꪩꪱ: lưỡi câu oải
#11411ꪩꪱlãngãngChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪰꪀ ꪜꪱꪀ ꪩꪱ ꪮꪮꪀ: không thích nói ngãng ra
#11579ꪹꪨꪱ꪿láudâm đãng, dâm dậtChưa xác định—
#11570ꪨꪱꪒláttáplửaChưa xác định
ꪼꪡ ꪨꪱꪒ ꪻꪎ꪿ ꪶꪝ꫁ꪉ ꪢꪷ꫁: lửa táp vào thành nồi
#11571ꪨꪱꪒlátđốt nhẹkiếnChưa xác định
ꪶꪣꪒ ꪨꪱꪒ ꪵꪄꪙ: kiến đốt nhẹ vào cánh tay
#11563ꪨꪱꪚ ꪜꪲ꫁ꪙláp pỉnchừa mặtChưa xác định
ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪨꪱꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ: xấu tính ai cũng chừa mặt
#11562ꪨꪱꪚ ꪤꪸꪒláp diếtchừa hẳnChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪨꪱꪚ ꪤꪸꪒ: trèo cây bị ngã một lần chừa hẳn
#11561ꪨꪱꪚ ꪊꪳ꪿láp chứchừa bỏChưa xác định
ꪨꪱꪚ ꪊꪳ꪿ ꪎꪸ ꪮꪽ ꪭ꫁ꪱꪥ: chừa bỏ cái xấu
#11559ꪨꪱꪚlápphẳng lìChưa xác định
ꪄꪱ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪨꪱꪚ: quần phẳng lì
#11560ꪨꪱꪚlápchừa, cạchChưa xác định
ꪨꪱꪚ ꪭ꫁ꪽ ꪹꪖꪱ꫁: chừa đến già; cạch đến già
#11517ꪨ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ꪉláng língrời rạcđồ vậtChưa xác định
ꪠꪱ ꪹꪀꪱ꪿ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: liếp cũ rời rạc
#11514ꪨ꪿ꪱꪉlánglongChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ: chân bàn lông ra
#11515ꪨ꪿ꪱꪉlángrãoChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪒꪴꪀ ꪊꪲ꪿ ꪨ꪿ꪱꪉ: đã như sắp bị rão xưỡng
#11516ꪨ꪿ꪱꪉlángtháo rờiChưa xác định
ꪨ꪿ꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪹꪥꪉ ꪮꪮꪀ: tháo rời chân giường ra
#11464ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉlák tángmới lạChưa xác định
ꪼꪜ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁ ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ: xuống miền xuôi thấy mới lạ