Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13317 | ꪹꪬꪷꪉ ꪭꪲ | hờng hĩ | lâu dài | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪬꪷꪉ ꪭꪲ: công việc lâu dài |
| #13311 | ꪹꪬꪷꪉ | hờng | lâu | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪳ꫁: lâu ngày |
| #7955 | ꪙꪱꪙ | nãn | lâu | Chưa xác định | ꪙꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ: lâu đến nơi |
| #11487 | ꪩꪱꪣ | lãm | lân | Chưa xác định | * ꪹꪒꪱ꫁ ꪻꪁ꪿ ꪩꪱꪣ ꪭꪮꪒ ꪹꪄꪱ꫁: được muối lân đến gạo; được đằng chân lân đằng đầu |
| #11086 | ꪥꪾ ꪥꪴꪥ | dẵm dũi | lâm dân, lún phún | Chưa xác định | * ꪶꪠꪙ ꪥꪾ ꪥꪴꪥ ꪙꪱꪙ ꪹꪮ꫁ꪙ: mưa lâm dâm lâu tạnh |
| #1346 | ꪀꪷ ꪵꪀ | kò kè | láu cá | Tính từ | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪀꪷ ꪵꪀ: ăn ở láu cá |
| #10036 | ꪠꪳ꪿ꪙ | fứn | lát, nhát | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪠꪷ꫁ ꪣꪲ ꪀꪲ꫁ ꪠꪳ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿: bát phở có vài lát thịt |
| #12893 | ꪵꪬ ꪘ꫁ꪱ | hè nả | lánh mặt | Chưa xác định | ꪵꪬ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: lánh mặt anh em |
| #12461 | ꪹꪫꪸ꫁ꪙ | vện | lánh | Chưa xác định | ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: lánh vào rừng |
| #11576 | ꪩꪱꪒ | lạt | láng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪩꪱꪒ ꪁꪴ ꪹꪣꪉ: nước láng bờ mương |
| #1698 | ꪹꪁꪝꪚ | kpượp | láng | Động từ | ꪙꪾ꫁ ꪹꪁꪝꪚ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪁꪽ ꪘꪮꪉ: nước láng lên bờ ao |
| #3924 | ꪊ꪿ꪱꪙ | chán | lán | Chưa xác định | ꪥꪰ꫁ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪊ꪿ꪱꪙ: nghỉ ở lán |
| #7945 | ꪙꪱꪥ ꪁ꫁ꪱ | nãi kạ | lái buôn | Chưa xác định | — |
| #595 | ꪚꪲꪒ | bít | lái | Động từ | ꪚꪲꪒ ꪵꪎ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪄꪫꪱ: lái xe về bên phải |
| #7021 | ꪔꪲ꪿ | tí | lách, luồn | Chưa xác định | ꪔꪲ꪿ ꪮꪮꪀ ꪙꪮꪀ ꪔꪴ: lách ra ngoài cửa |
| #771 | ꪚꪴꪀ | búk | lách | Động từ | ꪚꪴꪀ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪔꪴ: lách vào cửa |
| #4723 | ꪏꪱꪙ | sãn | lác đác | Chưa xác định | ꪒꪱꪫ ꪮꪮꪀ ꪏꪱꪙ ꪨꪺꪉ: sao mọc lác đác |
| #6502 | ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ | tà kạng | lác mắt | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪼꪔ꪿ ꪹꪋꪀ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ: thấy người đi trên dây ai cũng lác mắt |
| #12040 | ꪹꪨꪷꪙ | lờn | lác | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪹꪨꪷꪙ: mắt lác |
| #9492 | ꪠ꫁ꪱ | fả | lá, mảnhvải vóc | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱ ꪄꪱꪒ: lá rách; mảnh rách |