Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 380
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6020ꪑꪴ ꪹꪡꪉnhũ fưỡngchổi lúaChưa xác định—
#6019ꪑꪴ ꪜꪰꪒnhũ pắtchổi đótChưa xác định—
#6018ꪑꪴ ꪼꪣ꫁nhũ mạychổi tre, chổi chàChưa xác định—
#6017ꪑꪴ ꪶꪄꪙ ꪼꪀ꪿nhũ khồn káychổi lông gàChưa xác định—
#6016ꪑꪴnhũchổiChưa xác định—
#6015ꪹꪑꪷꪉnhỡng—Chưa xác định—
#6014ꪹꪑꪷ꪿ꪣnhơmlấn, xâmChưa xác định
ꪹꪑꪷ꪿ꪣ ꪒꪲꪙ: lấn đất
#6013ꪹꪑꪷꪀnhợk—Chưa xác định—
#6012ꪹꪑꪷ ꪹꪮꪷꪙnhỡ ờnnhờ ơnChưa xác định—
#6011ꪹꪑꪷnhỡnhờChưa xác định
ꪣꪲ ꪹꪭꪙ ꪤꪱ, ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪹꪑꪷ: có trạm xá, bà con được nhờ
#6010ꪹꪑꪷnhỡnhờChưa xác định
ꪹꪑꪷ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪹꪠꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: nhờ hàng xóm trông nhà
#6009ꪶꪑꪚnhộpxỉuChưa xác định
ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱ ꪼꪣ꫁ ꪔꪮꪀ ꪶꪑꪚ ꪶꪩꪉ: hạn hán cây cối xỉu cả
#6008ꪶꪑꪉnhỗngchĩaChưa xác định
ꪶꪑꪉ ꪜꪱꪥ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chĩa nòng súng vào đồn giặc
#6007ꪶꪑꪉnhỗnggiơChưa xác định
ꪶꪑꪉ ꪕꪺꪙ ꪒꪲ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪎꪴꪉ: giơ ngọn đuốc lên cao
#6006ꪶꪐ꪿ꪉnhốngvẩu, vổChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪶꪐ꪿ꪉ: răng vẩu
#6005ꪶꪐ꫁ꪙnhổnlấpChưa xác định
ꪖꪮꪀ ꪒꪲꪙ ꪶꪐ꫁ꪙ ꪄꪴꪣ: đổ đất lấp hố
#6004ꪶꪐ꫁ꪙnhổnbồiChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪡ꫁ꪉ ꪹꪀ꪿ꪙ ꪹꪡ꫁ꪉ ꪶꪐ꫁ꪙ: nước bên lở bên bồi
#6003ꪶꪐꪙnhồnbổ béogạo nướcChưa xác định
* ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪲꪙ ꪶꪐꪙ ꪶꪁꪙ ꪤꪴ꪿ ꪬ꫁ꪱꪫ: gạo ăn bổ béo người khoẻ khoắn
#6002ꪶꪑꪣnhỗmkínhgửiChưa xác định
ꪎꪷ ꪶꪑꪣ ꪠꪱꪀ: xin kính gửi
#6001ꪶꪑꪣnhỗmnhún, lụyChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪑꪣ ꪻꪠ: không chịu nhún ai; không chịu lụy ai