Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 38
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12924ꪵꪭꪫhẽongẩngChưa xác định
ꪁꪷ ꪵꪭꪫ: cổ ngẩng
#12923ꪵꪭꪫhẽomảnh khảnh, dong dỏngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪭꪫ: người mảnh khảnh
#12922ꪵꪬ꫁ꪫhẻocủ ấucâyChưa xác định—
#12921ꪵꪬ꪿ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫhéo nhịu nhịunhăn nhóChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ: mặt nhăn nhó
#12920ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪬ꫁ꪉhéo hẻnghéo honChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪬ꫁ꪉ: mặt héo hon
#12919ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪬ꫁ꪉhéo hẻnghéo queoChưa xác định
ꪻꪚ ꪔꪱꪥ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪬ꫁ꪉ: lá khô héo queo
#12918ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫhéo btẻokhô đétChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: ớt khô đét lại
#12917ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫhéo btẻonhăn nheoChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫ: da nhăn nheo
#12916ꪵꪬ꪿ꪫhéonhănChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪲꪉ: mặt nhăn như mặt khỉ
#12915ꪵꪬ꪿ꪫhéohéo, khô, teoChưa xác định
ꪻꪚ ꪵꪬ꪿ꪫ: lá héo
#12914ꪵꪬꪫhèohố sâuChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪵꪬꪫ: trâu sa xuống hố sâu
#12913ꪵꪭ꫁ꪙ ꪊꪱꪫhẹn chàogiao hẹnChưa xác định—
#12912ꪵꪭ꫁ꪙhẹnhẹn, hẹn hòChưa xác định
ꪵꪭ꫁ꪙ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: hẹn gặp nhau
#12911ꪵꪭꪙhẽn—Chưa xác định—
#12910ꪵꪬ꫁ꪙ ꪬꪺhẻn hùaăn bònChưa xác định
ꪵꪬ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: ăn bòn gia đình
#12909ꪵꪬ꫁ꪙhẻngặmChưa xác định
ꪘꪴ ꪵꪬ꫁ꪙ ꪣꪽ ꪶꪈ: chuột gặm khoai
#12908ꪵꪬ꪿ꪙ ꪵꪬ꫁hén hẻhếnloại nhỏChưa xác định—
#12907ꪵꪬ꪿ꪙhénhếnChưa xác định
ꪶꪉꪣ ꪵꪬ꪿ꪙ: mò hến
#12906ꪵꪬꪙ ꪵꪬhèn hèmất tự nhiênChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬꪙ ꪵꪬ: vẻ mặt mất tự nhiên
#12905ꪵꪬꪙhènnghểnChưa xác định
ꪵꪬꪙ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪩ: nghển cổ lên xem