Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 38
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11593ꪹꪩꪱlãunòngChưa xác định
ꪶꪮ꪿ꪉ ꪎꪮꪉ ꪹꪩꪱ: súng hai nòng
#11594ꪹꪩꪱlãuốngChưa xác định
ꪹꪩꪱ ꪙꪾ꫁: ống nước
#11595ꪹꪩꪱlãuvệt, cộtChưa xác định
ꪹꪩꪱ ꪁꪺꪙ ꪼꪡ: vệt khói lửa
#12264ꪹꪩꪒ ꪤꪱꪉlượt dàngmáu meChưa xác định
ꪄ꫁ꪱ ꪢꪴ ꪹꪩꪒ ꪤꪱꪉ ꪹꪔꪸꪣ ꪶꪔ: mổ lợn máu me đầy người
#12266ꪹꪩꪒ ꪔ꫁ꪱlượt tảtiết canhkhi ănChưa xác định—
#12265ꪹꪩꪒ ꪒꪰꪉlượt đằngmáu camChưa xác định—
#12261ꪹꪩꪒlượtmáuChưa xác định
* ꪹꪩꪒ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪤꪱꪉ ꪮꪮꪀ: máu đổ đầu rơi
#12262ꪹꪩꪒlượttiếtChưa xác định
ꪔꪷ ꪹꪩꪒ ꪹꪜꪸꪒ: hứng tiết vịt
#12263ꪹꪩꪒlượttiết canhChưa xác định
ꪔ꫁ꪱ ꪹꪩꪒ: đánh tiết canh
#12257ꪹꪩꪉlưỡngtình huốngChưa xác định
ꪹꪩꪉ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: tình huống khó khăn
#12218ꪹꪩꪀ ꪋ꫁ꪮꪙlượk chọn—Chưa xác định—
#12214ꪹꪩꪀlượkchọn, lựaChưa xác định
ꪹꪩꪀ ꪮꪽ ꪒꪲ: chọn cái tốt
#12215ꪹꪩꪀlượkkénChưa xác định
ꪹꪩꪀ ꪠꪺ: kén chồng
#12216ꪹꪩꪀlượknhặtChưa xác định
ꪹꪩꪀ ꪠꪰꪀ: nhặt rau
#12217ꪹꪩꪀlượklừaChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪜꪱ ꪹꪩꪀ ꪀ꫁ꪱꪉ: ăn cá lừa xương
#12188ꪹꪩlữalừaconChưa xác định
ꪶꪔ ꪹꪩ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪋ꪿ꪉ: con lừa thồ hàng
#12189ꪹꪩlữalừa, dụChưa xác định
ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪩ ꪶꪁꪙ ꪹꪏꪸꪒ ꪏꪳ꪿: lừa dối người thật thà
#12227ꪹꪨ꫁ꪣ ꪁꪥꪱꪚ ꪁꪥꪱꪚlưởm kdạp kdạp—Chưa xác định—
#12226ꪹꪨ꫁ꪣ ꪀꪤꪱꪚ ꪀꪤꪱꪚlưởm kdáp kdápnhấp nháy, hấp háyChưa xác định
ꪵꪓꪙ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪀꪤꪱꪚ ꪀꪤꪱꪚ: đèn nhấp nháy
#12224ꪹꪨ꫁ꪣlưởmgiậm giậtChưa xác định
* ꪹꪨ꫁ꪣ ꪔꪲꪙ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪣꪳ: giậm giật chân tay