Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11593 | ꪹꪩꪱ | lãu | nòng | Chưa xác định | ꪶꪮ꪿ꪉ ꪎꪮꪉ ꪹꪩꪱ: súng hai nòng |
| #11594 | ꪹꪩꪱ | lãu | ống | Chưa xác định | ꪹꪩꪱ ꪙꪾ꫁: ống nước |
| #11595 | ꪹꪩꪱ | lãu | vệt, cột | Chưa xác định | ꪹꪩꪱ ꪁꪺꪙ ꪼꪡ: vệt khói lửa |
| #12264 | ꪹꪩꪒ ꪤꪱꪉ | lượt dàng | máu me | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪱ ꪢꪴ ꪹꪩꪒ ꪤꪱꪉ ꪹꪔꪸꪣ ꪶꪔ: mổ lợn máu me đầy người |
| #12266 | ꪹꪩꪒ ꪔ꫁ꪱ | lượt tả | tiết canhkhi ăn | Chưa xác định | — |
| #12265 | ꪹꪩꪒ ꪒꪰꪉ | lượt đằng | máu cam | Chưa xác định | — |
| #12261 | ꪹꪩꪒ | lượt | máu | Chưa xác định | * ꪹꪩꪒ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪤꪱꪉ ꪮꪮꪀ: máu đổ đầu rơi |
| #12262 | ꪹꪩꪒ | lượt | tiết | Chưa xác định | ꪔꪷ ꪹꪩꪒ ꪹꪜꪸꪒ: hứng tiết vịt |
| #12263 | ꪹꪩꪒ | lượt | tiết canh | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱ ꪹꪩꪒ: đánh tiết canh |
| #12257 | ꪹꪩꪉ | lưỡng | tình huống | Chưa xác định | ꪹꪩꪉ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: tình huống khó khăn |
| #12218 | ꪹꪩꪀ ꪋ꫁ꪮꪙ | lượk chọn | — | Chưa xác định | — |
| #12214 | ꪹꪩꪀ | lượk | chọn, lựa | Chưa xác định | ꪹꪩꪀ ꪮꪽ ꪒꪲ: chọn cái tốt |
| #12215 | ꪹꪩꪀ | lượk | kén | Chưa xác định | ꪹꪩꪀ ꪠꪺ: kén chồng |
| #12216 | ꪹꪩꪀ | lượk | nhặt | Chưa xác định | ꪹꪩꪀ ꪠꪰꪀ: nhặt rau |
| #12217 | ꪹꪩꪀ | lượk | lừa | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪜꪱ ꪹꪩꪀ ꪀ꫁ꪱꪉ: ăn cá lừa xương |
| #12188 | ꪹꪩ | lữa | lừacon | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪹꪩ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪋ꪿ꪉ: con lừa thồ hàng |
| #12189 | ꪹꪩ | lữa | lừa, dụ | Chưa xác định | ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪩ ꪶꪁꪙ ꪹꪏꪸꪒ ꪏꪳ꪿: lừa dối người thật thà |
| #12227 | ꪹꪨ꫁ꪣ ꪁꪥꪱꪚ ꪁꪥꪱꪚ | lưởm kdạp kdạp | — | Chưa xác định | — |
| #12226 | ꪹꪨ꫁ꪣ ꪀꪤꪱꪚ ꪀꪤꪱꪚ | lưởm kdáp kdáp | nhấp nháy, hấp háy | Chưa xác định | ꪵꪓꪙ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪀꪤꪱꪚ ꪀꪤꪱꪚ: đèn nhấp nháy |
| #12224 | ꪹꪨ꫁ꪣ | lưởm | giậm giật | Chưa xác định | * ꪹꪨ꫁ꪣ ꪔꪲꪙ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪣꪳ: giậm giật chân tay |