Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6040 | ꪐꪳ꫁ | nhử | ngógần | Chưa xác định | ꪐꪳ꫁ ꪘ꫁ꪱ: ngó mặt |
| #6039 | ꪑꪺꪙ ꪻꪊ | nhuỗn chàư | xui xiểm | Chưa xác định | ꪑꪺꪙ ꪻꪊ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: xui xiểm bạn làm việc xấu |
| #6038 | ꪑꪺꪙ ꪋ꫁ꪱ | nhuỗn chạ | xui dại, xúi dại | Chưa xác định | ꪑꪺꪙ ꪋ꫁ꪱ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: xui dại trẻ con |
| #6037 | ꪑꪺꪙ | nhuỗn | xui, xúi | Chưa xác định | ꪑꪺꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾꪚ ꪀꪽ: xui trẻ con đánh nhau |
| #6036 | ꪑꪴꪉ | nhũng | muỗi | Chưa xác định | * ꪭꪲ꫁ꪙ ꪶꪄꪚ ꪑꪴꪉ ꪀꪲꪙ: dĩn bâu muỗi đốt; dãi gió dầm sương |
| #6035 | ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ | nhủng nhào | rối ren | Chưa xác định | ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ: quân địch rối ren |
| #6034 | ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ | nhủng nhào | rối tung, rối bời | Chưa xác định | ꪹꪀꪱ꫁ ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ: đầu tóc rối tung |
| #6033 | ꪐꪴ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪱ | nhủng bá | loạn lạc | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪱ: giặc giã loạn lạc |
| #6032 | ꪐꪴ꫁ꪉ | nhủng | rối, ríu | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪐꪴ꫁ꪉ: tóc rối |
| #6031 | ꪑꪴꪙ | nhũn | nhuận | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪑꪴꪙ: năm nhuận |
| #6030 | ꪑꪴ꫁ꪣ ꪑꪲ꫁ꪣ | nhụm nhịm | —ml | Chưa xác định | — |
| #6029 | ꪑꪴꪣ | nhũm | —ml | Chưa xác định | — |
| #6028 | ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪏ꫁ꪥ | nhủm sượi | tủm tỉm | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười tủm tỉm |
| #6027 | ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪐ꪿ꪥ | nhủm nhưới | chúm chímvh | Chưa xác định | — |
| #6026 | ꪐꪴ꫁ꪣ | nhủm | tủm, mỉm, múm mím, mủm mỉm | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ: cười tủm; cười mỉm |
| #6025 | ꪐꪴ꪿ꪣ | nhúm | — | Chưa xác định | — |
| #6024 | ꪑꪴꪀ | nhụk | gí sát | Chưa xác định | ꪑꪴꪀ ꪕꪺꪙ ꪒꪲ꪿ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪡꪉ: gí sát ngọn đuốc vào rơm |
| #6023 | ꪐꪴꪥ | nhùi | xồm | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪐꪴꪥ: chó xồm |
| #6022 | ꪐꪴ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪺꪥ | nhúc nhuổi | bậy bạ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪺꪥ: nói bậy bạ |
| #6021 | ꪑꪴ꫁ | nhụ | — | Chưa xác định | — |