Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9169 | ꪝ꫁ꪮꪉ ꪎꪳ | pọng sừ | đánh vần | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪝ꫁ꪮꪉ ꪎꪳ: học đánh vần |
| #9168 | ꪝ꫁ꪮꪉ ꪅ꫁ꪱꪉ | pọng khạng | nói tiếng lóng | Chưa xác định | — |
| #9166 | ꪝ꫁ꪮꪉ | pọng | — | Chưa xác định | — |
| #9167 | ꪝ꫁ꪮꪉ | pọng | nói bập bẹtiếng dân tộc khác, ngoại ngữ | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪵꪮꪉ: nói tiếng anh |
| #9095 | ꪝ꫁ꪮꪀ | pọc | nói chọc | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪝ꫁ꪮꪀ ꪀꪽ: không nên nói chọc nhau |
| #8587 | ꪝ꪿ꪱꪫ | pao | — | Chưa xác định | — |
| #8598 | ꪝ꪿ꪱꪫ | pao | lốp | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪝ꪿ꪱꪫ: mía lốp |
| #8484 | ꪝ꪿ꪱꪥ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ | pai sớc | tản cư, sơ tánvì giặc giã | Chưa xác định | ꪝ꪿ꪱꪥ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: tản cư vào rừng; sơ tán vào rừng |
| #8483 | ꪝ꪿ꪱꪥ ꪋꪺ | pai chũa | di cư | Chưa xác định | ꪝ꪿ꪱꪥ ꪋꪺ ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: di cư cả bản |
| #8482 | ꪝ꪿ꪱꪥ | pai | bỏđi đâu đó | Chưa xác định | ꪝ꪿ꪱꪥ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: bỏ đi chơi |
| #8556 | ꪝ꪿ꪱꪙ | pan | nhem nhép | Chưa xác định | ꪶꪛꪒ ꪝ꪿ꪱꪙ ꪁꪱꪉ: cằm nhem nhép bột |
| #9131 | ꪝ꪿ꪮꪣ ꪝ꪿ꪮꪣ | pom pom | thùm thùm, thòm thòm | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪝ꪿ꪮꪣ ꪝ꪿ꪮꪣ: tiếng trống kêu thùm thùm |
| #8748 | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪵꪔ꫁ꪣ | pặp sừ tẻm | vở, quyển vở | Chưa xác định | — |
| #8747 | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ | pặp sừ | sách, quyển sách | Chưa xác định | — |
| #8750 | ꪝꪾꪚ ꪅꪱꪚ ꪅꪱꪚ | pặp khạp khạp | — | Chưa xác định | — |
| #8749 | ꪝꪾꪚ ꪀꪤꪱꪚ ꪀꪤꪱꪚ | pặp kdáp kdáp | nhấp nháy | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪝꪾꪚ ꪀꪤꪱꪚ ꪀꪤꪱꪚ: mắt nhấp nháy |
| #8742 | ꪝꪾꪚ | pặp | quyển, cuốn | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: quyển sách; cuốn sách |
| #8743 | ꪝꪾꪚ | pặp | chớp | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪹꪚꪱ꪿ ꪝꪾꪚ ꪔꪱ: nhìn không chớp mắt |
| #8744 | ꪝꪾꪚ | pặp | nháy | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪔꪱ: nháy mắt |
| #8745 | ꪝꪾꪚ | pặp | vẩy | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪝꪾꪚ ꪬꪴ: trâu vẩy tai |