Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 379
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7511ꪕ꫁ꪺꪉtuộnglên tiếng hỏiChưa xác định
ꪕ꫁ꪺꪉ ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ: lên tiếng hỏi người qua đường
#3298ꪮꪮꪀ ꪀꪱꪫók kàolên nước, lên caoChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪀꪱꪫ: mặt bàn lên nước
#8101ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙnăng tễnlên ngôi Chưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙ ꪜꪺ: lên ngôi vua
#1017ꪀ꪿ꪱꪉkánglên khungnhà cửaDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lên khung lều nương
#65ꪀ꪿ꪱꪉkánglên khungĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lên khung lều nương
#160ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀài óklên hơiĐộng từ
ꪢꪷ꫁ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ:
#11695ꪩꪰꪉlẵnglên gânChưa xác định
* ꪩꪰꪉ ꪁꪷ꪿ ꪩꪰꪉ ꪵꪄꪙ: lên gân lên cốt
#10891ꪹꪣmữalênChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: lên làm việc tận miền núi
#13559ꪹꪬ꫁ꪙhưởnlênđạnChưa xác định
ꪹꪬ꫁ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪼꪫ꫁: lên đạn sẵn
#2817ꪄꪳ꫁ꪙkhửnlênChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪒ: lên thang
#7663ꪖꪰꪒthắtlê, toàiChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪖꪰꪒ ꪼꪜ: kéo lê đi
#7667ꪖꪰꪒ ꪹꪖthắt thừalê lếtChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪖꪰꪒ ꪹꪖ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: ngồi lê lết ở sân
#11471ꪩꪱꪀ ꪁ꪿ꪱꪣlạk kamlê lếtChưa xác định
ꪹꪎ ꪄꪱ ꪬꪰꪀ ꪩꪱꪀ ꪁ꪿ꪱꪣ ꪼꪜ: hổ gãy chân lên lết đi
#11469ꪩꪱꪀlạklêChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪭꪱꪥ ꪵꪤꪚ: lê dép
#13343ꪭꪴ꪿hulêChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪭꪴ꪿ ꪩꪾ ꪹꪎꪱ: kéo lê cái cột
#11832ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁lịp lịlép xẹp, lép kẹp, xép xẹpChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁: bụng lép kẹp
#12495ꪵꪫꪩꪒ ꪵꪫꪩꪒvlẹt vlẹtlép bépChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪵꪫꪩꪒ ꪵꪫꪩꪒ: lửa cháy nổ lép bép
#5322ꪎ꪿ꪮꪉsónglépChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪴꪣ ꪎ꪿ꪮꪉ: đói lép bụng
#11564ꪩꪱꪚlạplépChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪱꪚ: thóc lép
#11700ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉlặp lằnglén lútChưa xác định
ꪕꪷ꪿ ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪗ꪿ꪥ: chỉ lén lút làm thôi