Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 378
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6060ꪒꪱđàxếpgánhChưa xác định
ꪒꪱ ꪬꪱꪚ: xếp quang gánh
#6059ꪒꪱđàsắpmâmChưa xác định
ꪒꪱ ꪝꪱꪙ ꪹꪨꪱ꫁: sắp mâm rượu; sắp mâm cỗ
#6058ꪒꪱđàđịucáiChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪒꪱ ꪎꪸ꪿ ꪩꪴꪀ: lấy cái địu địu con
#6057ꪹꪑ꪿ꪉnhương—Chưa xác định—
#6056ꪹꪐꪉnhườnghôi hámChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪹꪐꪉ: mùi hôi hám
#6055ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥnhưỡi nhưỡitới tấpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪨꪙ ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥ: người chạy tới tấp
#6054ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥnhưỡi nhưỡilả tảChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥ: lá cây rơi lả tả
#6053ꪑꪳ꪿ꪉ ꪑꪺꪉnhưng nhuỗngđắp điếmChưa xác định
ꪑꪳ꪿ꪉ ꪑꪺꪉ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: đắp điếm lúc khó khăn
#6052ꪑꪳ꪿ꪉnhưngtràoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪑꪳ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: nước mắt trào ra
#6051ꪑꪳ꪿ꪉnhưngdângChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪙꪾ꫁ ꪑꪳ꪿ꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: trời mưa nước dâng lên
#6050ꪑꪳ꫁ꪀ ꪑꪳ꫁ꪀnhực nhựctừng nấc mộtnướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪑꪳ꫁ꪀ ꪑꪳ꫁ꪀ: nước lũ lên từng nấc một
#6049ꪹꪐ꫁ ꪹꪨꪱ꫁nhửa lảubã rượuChưa xác định—
#6048ꪹꪐ꫁nhửacáiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪐ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: ăn cả cái lẫn nước
#6047ꪹꪐ꪿ ꪠꪱꪀnhứa fákthịt dọiChưa xác định—
#6046ꪹꪐ꪿ ꪊꪳꪒnhứa chứtthịt luộcđã tháiChưa xác định—
#6045ꪹꪐ꪿ ꪔꪽnhứa tằn—Chưa xác định—
#6044ꪹꪐ꪿ ꪊꪲꪉnhứa chìngthịt nạcChưa xác định—
#6043ꪹꪐ꪿nhứathịtChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪼꪀ꪿: thịt gà
#6042ꪐꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉnhử dóngdòm ngó, dòm dỏChưa xác định—
#6041ꪐꪳ꫁nhửđoái hoàiChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪣꪱ ꪐꪳ꫁: không có ai đoái hoài