Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9309 | ꪝ꫁ꪺ | pụa | nhâu nhâu | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪝ꫁ꪺ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪨꪰꪉ: đoàn người nhâu nhâu theo sau |
| #8599 | ꪝ꫁ꪱꪫ | pạo | dừacây | Chưa xác định | ꪀ꫁ꪱꪣ ꪝ꫁ꪱꪫ: cùi dừa |
| #8600 | ꪝ꫁ꪱꪫ | pạo | quằn | Chưa xác định | ꪡꪽ ꪣꪲꪒ ꪝ꫁ꪱꪫ: chém quằn dao |
| #8601 | ꪝ꫁ꪱꪫ | pạo | queo | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪝ꫁ꪱꪫ: tre queo |
| #8602 | ꪝ꫁ꪱꪫ | pạo | ngoẹo | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪝ꫁ꪱꪫ: nằm ngoẹo cổ |
| #8485 | ꪝ꫁ꪱꪥ | pại | vại | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪱꪥ ꪙꪾ꫁: vại nước |
| #8559 | ꪝ꫁ꪱꪙ ꪝꪺ | pạn pũa | vun đắp | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪱꪙ ꪝꪺ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: vun đắp cho con |
| #8557 | ꪝ꫁ꪱꪙ | pạn | viền | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪱꪙ ꪁꪷ ꪹꪎ꫁: viền cổ áo |
| #8558 | ꪝ꫁ꪱꪙ | pạn | gom | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪱꪙ ꪀꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁: gom đống thóc |
| #8461 | ꪝ꫁ꪱ ꪉꪮꪣ ꪶꪀꪀ | pạ ngõm kốk | dao bảy, phạng | Chưa xác định | — |
| #8460 | ꪝ꫁ꪱ ꪉꪮꪣ | pạ ngõm | dao rựa | Chưa xác định | — |
| #8459 | ꪝ꫁ꪱ ꪄꪷ | pạ khò | dao quắm | Chưa xác định | — |
| #8458 | ꪝ꫁ꪱ | pạ | daoloại to | Chưa xác định | — |
| #9135 | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪻꪊ | pọm chàư | đồng tâm, đồng lòng | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪻꪊ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đồng tâm đánh giặc |
| #9137 | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪵꪝ꪿ꪉ | pọm peng | lau nhau | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪹꪜꪸꪒ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪵꪜꪉ ꪤꪴ꪿: đàn vịt lau nhau |
| #9138 | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪝꪾꪚ | pọm pặp | răm rắp | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪝꪾꪚ ꪎꪸꪚ ꪭꪱꪉ: răm rắp xếp hàng |
| #9136 | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪘ꫁ꪱ | pọm nả | nhất tề | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: nhất tề đứng lên |
| #9132 | ꪝ꫁ꪮꪣ | pọm | cùng, đồng | Chưa xác định | * ꪝ꫁ꪮꪣ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: cùng làm ăn |
| #9133 | ꪝ꫁ꪮꪣ | pọm | chung | Chưa xác định | * ꪝ꫁ꪮꪣ ꪝꪰꪀ ꪒꪰꪀ ꪒꪸꪫ: chung lưng đấu cật |
| #9134 | ꪝ꫁ꪮꪣ | pọm | đều | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ: bước đều nhau |