Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 378
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9309ꪝ꫁ꪺpụanhâu nhâuChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪝ꫁ꪺ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪨꪰꪉ: đoàn người nhâu nhâu theo sau
#8599ꪝ꫁ꪱꪫpạodừacâyChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪝ꫁ꪱꪫ: cùi dừa
#8600ꪝ꫁ꪱꪫpạoquằnChưa xác định
ꪡꪽ ꪣꪲꪒ ꪝ꫁ꪱꪫ: chém quằn dao
#8601ꪝ꫁ꪱꪫpạoqueoChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪝ꫁ꪱꪫ: tre queo
#8602ꪝ꫁ꪱꪫpạongoẹoChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪝ꫁ꪱꪫ: nằm ngoẹo cổ
#8485ꪝ꫁ꪱꪥpạivại Chưa xác định
ꪝ꫁ꪱꪥ ꪙꪾ꫁: vại nước
#8559ꪝ꫁ꪱꪙ ꪝꪺpạn pũavun đắp Chưa xác định
ꪝ꫁ꪱꪙ ꪝꪺ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: vun đắp cho con
#8557ꪝ꫁ꪱꪙpạnviềnChưa xác định
ꪝ꫁ꪱꪙ ꪁꪷ ꪹꪎ꫁: viền cổ áo
#8558ꪝ꫁ꪱꪙpạngomChưa xác định
ꪝ꫁ꪱꪙ ꪀꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁: gom đống thóc
#8461ꪝ꫁ꪱ ꪉꪮꪣ ꪶꪀꪀpạ ngõm kốkdao bảy, phạngChưa xác định—
#8460ꪝ꫁ꪱ ꪉꪮꪣpạ ngõmdao rựaChưa xác định—
#8459ꪝ꫁ꪱ ꪄꪷpạ khòdao quắmChưa xác định—
#8458ꪝ꫁ꪱpạdaoloại toChưa xác định—
#9135ꪝ꫁ꪮꪣ ꪻꪊpọm chàưđồng tâm, đồng lòngChưa xác định
ꪝ꫁ꪮꪣ ꪻꪊ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đồng tâm đánh giặc
#9137ꪝ꫁ꪮꪣ ꪵꪝ꪿ꪉpọm penglau nhauChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪹꪜꪸꪒ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪵꪜꪉ ꪤꪴ꪿: đàn vịt lau nhau
#9138ꪝ꫁ꪮꪣ ꪝꪾꪚpọm pặprăm rắpChưa xác định
ꪝ꫁ꪮꪣ ꪝꪾꪚ ꪎꪸꪚ ꪭꪱꪉ: răm rắp xếp hàng
#9136ꪝ꫁ꪮꪣ ꪘ꫁ꪱpọm nảnhất tềChưa xác định
ꪝ꫁ꪮꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: nhất tề đứng lên
#9132ꪝ꫁ꪮꪣpọmcùng, đồngChưa xác định
* ꪝ꫁ꪮꪣ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: cùng làm ăn
#9133ꪝ꫁ꪮꪣpọmchungChưa xác định
* ꪝ꫁ꪮꪣ ꪝꪰꪀ ꪒꪰꪀ ꪒꪸꪫ: chung lưng đấu cật
#9134ꪝ꫁ꪮꪣpọmđềuChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ: bước đều nhau