Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 377
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9638ꪠꪰꪀfắcđeoở hôngChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: đeo súng ngắn
#9849ꪠꪮꪥ ꪏꪩꪾꪚfòi slặptan tành, tan nátChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪔꪀ ꪠꪮꪥ ꪏꪩꪾꪚ: bát vỡ tan tành
#9848ꪠꪮꪥfòitanChưa xác định
ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪔꪀ ꪠꪮꪥ: cái cốc vỡ tan
#9857ꪠꪮꪣ ꪹꪨꪉfòm lườnggầy yếuChưa xác định—
#9860ꪠꪮꪣ ꪹꪎfòm sừalàng nhàng, lẳng khẳng, lẳng ngẳngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪠꪮꪣ ꪹꪎ ꪵꪭꪉ: người làng nhàng mà khỏe
#9856ꪠꪮꪣ ꪵꪋꪉꪉfòm chngẽnggầy homChưa xác định—
#9859ꪠꪮꪣ ꪔꪱꪚ ꪥ꫁ꪱꪉfòm táp dạng—Chưa xác định—
#9858ꪠꪮꪣ ꪔꪱꪚ ꪤ꫁ꪱꪉfòm táp dảnggầy đétChưa xác định—
#9855ꪠꪮꪣfòmgầyChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪋꪰꪒ ꪠꪮꪣ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ: gầy rộc đi
#9862ꪠꪮꪙ ꪒꪲꪚfòn đípvôi sốngChưa xác định—
#9863ꪠꪮꪙ ꪎꪴ꪿ꪀfòn súcvôi chínChưa xác định—
#9861ꪠꪮꪙfònvôiChưa xác định
ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪠꪮꪙ: trắng như vôi
#9878ꪠꪮꪒfóthấp lại, hâm lạiChưa xác định
ꪠꪮꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: hấp lại cơm nguội
#9871ꪠꪮꪉfòngđongChưa xác định
ꪠꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁: đong gạo
#9852ꪠꪮꪀfókđực, dáiđộng vật móng guốc, chóChưa xác định
ꪢꪴ ꪠꪮꪀ: lợn đực; lợn dái
#9842ꪠꪐꪱfnhàmưu lược, mưu tríChưa xác định
ꪠꪐꪱ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪄꪫꪱꪉ: mưu lược cao siêu
#8727ꪝ꫁ꪽ ꪬꪴꪀpặn húkchầu vảitrên khung cửiChưa xác định—
#8726ꪝ꫁ꪽpặnchầuChưa xác định
ꪝ꫁ꪽ ꪠ꫁ꪱꪥ: chầu vải
#9307ꪝ꫁ꪺpụachùmChưa xác định
ꪝ꫁ꪺ ꪢꪱꪀ ꪑ꫁ꪱꪙ: chùm quả nhãn
#9308ꪝ꫁ꪺpụaxâuChưa xác định
ꪏꪳ꫁ ꪎꪮꪉ ꪝ꫁ꪺ ꪜꪱ: mua hai xâu cá