Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 377
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11763ꪹꪩꪸ꪿ꪉlêngtuốtlòng ruộtChưa xác định
ꪹꪩꪸ꪿ꪉ ꪼꪎ꫁ ꪣ꫁ꪱ: tuốt ruột ngựa
#11764ꪹꪩꪸ꪿ꪉlêngđâm xổ, chạy xổ, xổ, xồChưa xác định
ꪹꪩꪸ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: đâm xổ vào nhà
#11536ꪵꪨ꪿ꪉléngcộtChưa xác định
ꪵꪨ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪥ: cột trâu
#11537ꪵꪨ꪿ꪉléngbịnChưa xác định
ꪵꪨ꪿ꪉ ꪵꪝ: bịn bè
#11538ꪵꪨ꪿ꪉléngneoChưa xác định
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪹꪭ ꪵꪨ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: con thuyền neo lại dưới sông
#11710ꪵꪨ꪿ ꪎꪷlé sòxin xỏ, nài xinChưa xác định
ꪵꪨ꪿ ꪎꪷ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ: xin xỏ tiền nong
#11711ꪵꪨ꪿ ꪎꪷlé sòvan xin, van nỉChưa xác định
ꪵꪨ꪿ ꪎꪷ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪡꪰꪉ ꪻꪬ꫁: van xin mái mới nghe cho
#11708ꪵꪨ꪿létấm giát để đặt né tằmChưa xác định—
#11709ꪵꪨ꪿léđấyChưa xác định
ꪣꪽ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪨ꪿!: nó nói thế đấy!
#11738ꪵꪨꪫlèoloãngChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪵꪨꪫ: cháo loãng
#11727ꪵꪨꪣ ꪪꪲꪒ ꪪꪲꪒlèm vít vítnhọn hoắtChưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪬꪮꪀ ꪵꪨꪣ ꪪꪲꪒ ꪪꪲꪒ: ngọn giáo nhọn hoắt
#11729ꪵꪨꪣ ꪎꪱꪉlèm sàngxomChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪵꪨꪣ ꪎꪱꪉ ꪵꪕꪉ ꪜꪱ: lấy xom xiên cá
#11730ꪵꪨꪣ ꪎꪱꪉlèm sàngdĩaChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪵꪨꪣ ꪎꪱꪉ ꪜꪰꪒ ꪹꪐ꪿ ꪀꪲꪙ: dùng dĩa cắm thịt trâu
#11728ꪵꪨꪣ ꪜꪲꪒ ꪜꪲꪒlèm pít pít—Chưa xác định—
#11726ꪵꪨꪣlèmnhọnChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪵꪨꪣ: dao nhọn
#11707ꪵꪨ ꪶꪬꪉlè hồngđĩa sâu đáyqChưa xác định—
#11706ꪵꪨlèđĩaChưa xác định
ꪵꪨ ꪩꪱꪥ ꪚꪮꪀ: đĩa hoa
#11610ꪼꪩ ꪹꪩꪀlãy lượktảoChưa xác định—
#11611ꪼꪩ ꪹꪩꪀlãy lượknhớt, nhớt nhátChưa xác định
ꪼꪩ ꪹꪩꪀ ꪜꪱ: nhớt cá
#11612ꪼꪩ ꪹꪩꪀlãy lượknhớp nhúa: phạ phồn hưỡn dảo pền lãy lượk: trời mưa nhà của nhớp nhúaChưa xác định—