Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10681 | ꪣꪮꪙ | mõn | lòng đỏ | Chưa xác định | ꪣꪮꪙ ꪼꪎ꪿: lòng đỏ trứng |
| #13024 | ꪭꪲ꫁ꪣ | hịm | lòng đào | Chưa xác định | ꪼꪎ꪿ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪭꪲ꫁ꪙ: trứng luộc lòng đào |
| #4015 | ꪻꪊ ꪁꪾ | chàư kẵm | lòng vàng | Chưa xác định | * ꪻꪊ ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪊ ꪁꪾ: lòng bạc lòng vàng |
| #47 | ꪀ꫁ꪱꪣ | kảm | lòng trắng | Danh từ | ꪀ꫁ꪱꪣ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿: lòng trắng trứng gà |
| #8824 | ꪵꪝ꫁ꪫ ꪵꪝꪙꪫ | pẹo pnẽo | lòng thòngvật nhỏ | Chưa xác định | ꪹꪋꪀ ꪵꪝ꫁ꪫ ꪵꪝꪙꪫ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉ: dây lòng thòng ở cửa sổ |
| #7624 | ꪖ꪿ꪱꪉ ꪖ꫁ꪱꪥ | tháng thải | lòng thòng | Chưa xác định | ꪹꪋꪀ ꪭꪲ ꪖ꪿ꪱꪉ ꪖ꫁ꪱꪥ: dây dài lòng thòng |
| #4035 | ꪻꪊ ꪹꪜꪸꪙ | chàư pền | lòng thành | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪜꪸꪙ ꪀꪾꪚ ꪛ꫁ꪱꪙ: có tấm lòng thành với bạn |
| #4030 | ꪻꪊ ꪢ꫁ꪱꪣ | chàư mảm | lòng tham | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪢ꫁ꪱꪣ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪝꪷ: lòng tham bao nhiêu cũng không đủ; lòng tham vô đáy |
| #3381 | ꪮꪮꪉ ꪣꪳ | òng mữ | lòng bàn tay | Chưa xác định | — |
| #3382 | ꪮꪮꪉ ꪔꪲꪙ | òng tìn | lòng bàn chân | Chưa xác định | — |
| #9191 | ꪶꪝ꫁ꪀ | pộc | lòng | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪺꪉ ꪶꪝ꫁ꪀ ꪹꪯꪸꪣ: em bé ngồi trong lòng mẹ |
| #10725 | ꪶꪢ꪿ꪀ | mốc | lòngvật thể | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪺꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngồi trong lòng ghế |
| #10446 | ꪵꪣꪙ | mẽn | lòi, thòi | Chưa xác định | ꪼꪎ꫁ ꪵꪣꪙ ꪮꪮꪀ: lòi ruột ra |
| #1579 | ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪣꪙ | kổn mẽn | lòi dom | Danh từ | : |
| #10980 | ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣ | dại dũm | lòa xào | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣ: cành cay lòa xòa |
| #9586 | ꪡꪱꪉ | fãng | lòa | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪡꪱꪉ: mắt lòa |
| #13219 | ꪶꪬ꪿ | hố | lòa | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪶꪬ꪿: mắt lòa |
| #3798 | ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ | ngỗm ngõa | lò mò | Chưa xác định | ꪣꪳꪒ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ ꪤꪴ꪿ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: tối quá lò mò trong nhà |
| #10993 | ꪤ꪿ꪱꪣ ꪤ꫁ꪱꪥ | dám dải | lò dò | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪣ ꪤ꫁ꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: lò dò vào nhà |
| #11235 | ꪤ꪿ꪮꪣ ꪤ꫁ꪮꪥ | dóm dỏi | lò dòloại nhỏ | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪤ꪿ꪮꪣ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chim lò dò vào rừng |