Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 377
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10681ꪣꪮꪙmõnlòng đỏChưa xác định
ꪣꪮꪙ ꪼꪎ꪿: lòng đỏ trứng
#13024ꪭꪲ꫁ꪣhịmlòng đàoChưa xác định
ꪼꪎ꪿ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪭꪲ꫁ꪙ: trứng luộc lòng đào
#4015ꪻꪊ ꪁꪾchàư kẵmlòng vàngChưa xác định
* ꪻꪊ ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪊ ꪁꪾ: lòng bạc lòng vàng
#47ꪀ꫁ꪱꪣkảmlòng trắngDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿: lòng trắng trứng gà
#8824ꪵꪝ꫁ꪫ ꪵꪝꪙꪫpẹo pnẽolòng thòngvật nhỏChưa xác định
ꪹꪋꪀ ꪵꪝ꫁ꪫ ꪵꪝꪙꪫ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉ: dây lòng thòng ở cửa sổ
#7624ꪖ꪿ꪱꪉ ꪖ꫁ꪱꪥtháng thảilòng thòngChưa xác định
ꪹꪋꪀ ꪭꪲ ꪖ꪿ꪱꪉ ꪖ꫁ꪱꪥ: dây dài lòng thòng
#4035ꪻꪊ ꪹꪜꪸꪙchàư pềnlòng thànhChưa xác định
ꪣꪲ ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪜꪸꪙ ꪀꪾꪚ ꪛ꫁ꪱꪙ: có tấm lòng thành với bạn
#4030ꪻꪊ ꪢ꫁ꪱꪣchàư mảmlòng thamChưa xác định
ꪻꪊ ꪢ꫁ꪱꪣ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪝꪷ: lòng tham bao nhiêu cũng không đủ; lòng tham vô đáy
#3381ꪮꪮꪉ ꪣꪳòng mữlòng bàn tayChưa xác định—
#3382ꪮꪮꪉ ꪔꪲꪙòng tìnlòng bàn chânChưa xác định—
#9191ꪶꪝ꫁ꪀpộclòngChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪺꪉ ꪶꪝ꫁ꪀ ꪹꪯꪸꪣ: em bé ngồi trong lòng mẹ
#10725ꪶꪢ꪿ꪀmốclòngvật thểChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪺꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngồi trong lòng ghế
#10446ꪵꪣꪙmẽnlòi, thòiChưa xác định
ꪼꪎ꫁ ꪵꪣꪙ ꪮꪮꪀ: lòi ruột ra
#1579ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪣꪙkổn mẽnlòi domDanh từ
:
#10980ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣdại dũmlòa xàoChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣ: cành cay lòa xòa
#9586ꪡꪱꪉfãnglòaChưa xác định
ꪔꪱ ꪡꪱꪉ: mắt lòa
#13219ꪶꪬ꪿hốlòaChưa xác định
ꪔꪱ ꪶꪬ꪿: mắt lòa
#3798ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱngỗm ngõalò mòChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ ꪤꪴ꪿ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: tối quá lò mò trong nhà
#10993ꪤ꪿ꪱꪣ ꪤ꫁ꪱꪥdám dảilò dòChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪣ ꪤ꫁ꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: lò dò vào nhà
#11235ꪤ꪿ꪮꪣ ꪤ꫁ꪮꪥdóm dỏilò dòloại nhỏChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪤ꪿ꪮꪣ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chim lò dò vào rừng