Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 376
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2663ꪶꪄꪙ ꪹꪎꪸ꫁ꪣkhồn sểmlông maoDanh từ—
#1281ꪁꪥꪱꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪥꪷkdạp kơ dỡlông bôngđi lạiTính từ
ꪁꪥꪱꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪥꪷ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: lông bông ở ngoài phố
#2655ꪶꪄꪙkhồnlôngDanh từ
ꪘꪺꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪁꪱꪉ ꪶꪄꪙ: lông lá xồm xoàm
#10655ꪢꪮꪥmòilôngchỗ kínChưa xác định
ꪢꪮꪥ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: lông nách
#6113ꪒ꪿ꪱꪉ ꪒꪱꪫđáng đàolôm đốm trắng, khoang trắngChưa xác định
ꪶꪔ ꪉꪺ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪒꪱꪫ: con bò lôm đốm trắng
#7836ꪖꪺꪉ ꪖꪺꪉthuồng thuồnglôm lốpChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪖꪺꪉ ꪖꪺꪉ: áo trắng lôm lốp
#11468ꪩꪱꪀlạklôi, kéoChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪵꪄꪙ: lôi tay; kéo tay
#11476ꪩꪱꪀ ꪗ꫁ꪱꪥlạk thạilôi xệchvật dàiChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪗ꫁ꪱꪥ ꪶꪔ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: lôi xệch con lươn ra
#3489ꪯꪥꪴꪣ ꪯꪥꪱꪣudũm adãmlôi thôiChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪯꪥꪴꪣ ꪯꪥꪱꪣ: quần áo để lôi thôi
#10063ꪹꪡꪒfượtlô xô, sóng sánh, sánhChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪹꪡꪒ: sóng nước lô xô
#1333ꪀꪨꪺꪙ ꪀꪨꪺꪙkluồn kluồnlô xôTính từ
ꪡꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪀꪨꪺꪙ ꪀꪨꪺꪙ: sóng nước lô xô
#6371ꪒꪮꪙđònlôChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪒꪲꪙ: lô đất
#13187ꪭꪮꪉhõnglót, đệmChưa xác định
ꪊꪸ꫁ ꪭꪮꪉ ꪢꪷ꫁: giấy lót nồi
#11927ꪨꪮꪚlóplótChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪨꪮꪚ: áo lót
#7347ꪶꪕꪣtỗmlótcho khỏi nóngChưa xác định
ꪮꪽ ꪶꪕꪣ ꪢꪷ꫁: cái lót nồi
#11724ꪵꪩ꪿lelóc#le nhứa chắp đúk: lóc thịt dính xươngChưa xác định—
#10452ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn molóChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ ꪮꪮꪀ: mặt trời ló ra
#606ꪚꪲꪒ ꪝꪴ꪿ꪉbít punglóĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪵꪓꪙ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: ló đèn điện vào mặt
#4012ꪻꪊchàưlòng, tâmChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: trong lòng; trong tâm
#8520ꪜꪱꪣ ꪼꪎ꪿pàm sáylòng đỏ trứngChưa xác định—