Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11898 | ꪨ꪿ꪮꪙ | lón | lỏng, long | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪒꪾ꫁ ꪨ꪿ꪮꪙ: dao cán lỏng |
| #11870 | ꪨ꪿ꪮꪀ ꪵꪨ꪿ꪀ | lóc léc | lỏng khỏng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨ꪿ꪮꪀ ꪵꪨ꪿ꪀ: người lỏng khỏng |
| #11861 | ꪨꪷ꪿ ꪩꪸꪉ | ló liễng | cúng báilễ nhỏ | Chưa xác định | — |
| #11862 | ꪨꪷ꪿ ꪩꪸꪉ | ló liễng | đúc chuốt | Chưa xác định | ꪨꪷ꪿ ꪩꪸꪉ ꪠꪰꪀ ꪵꪄꪙ ꪹꪉꪷꪙ: đúc chuốt vòng tay bằng bạc |
| #11858 | ꪨꪷ꪿ | ló | rãnh | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪺꪥ ꪨꪷ: khơi rãnh |
| #11859 | ꪨꪷ꪿ | ló | đúc | Chưa xác định | ꪨꪷ꪿ ꪄꪱꪉ: đúc gang |
| #11860 | ꪨꪷ꪿ | ló | —giỗ một ông tổ (hoặc bà tổ) của một gia đình | Chưa xác định | — |
| #11910 | ꪨꪮꪉ ꪎꪮꪉ | lòng sòng | thong dongvh | Chưa xác định | ꪕꪸꪫ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪨꪮꪉ ꪎꪮꪉ: rảo bước thong dong |
| #11909 | ꪨꪮꪉ ꪵꪨ꪿ꪫ | lòng léo | xốc vác | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨꪮꪉ ꪵꪨ꪿ꪫ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: người sốc vác được việc |
| #11895 | ꪨꪮꪙ ꪵꪒꪙ | lòn đèn | hoạ may | Chưa xác định | ꪨꪮꪙ ꪹꪒꪸꪙ ꪵꪚ꪿ꪙ ꪼꪒ꫁ ꪶꪙ꫁ꪀ: họa may bắn được chim |
| #11896 | ꪨꪮꪙ ꪕ꪿ꪮꪙ | lòn ton | bất ngờđánh đấm | Chưa xác định | ꪨꪮꪙ ꪕ꪿ꪮꪙ ꪕꪾꪚ: đáng bất ngờ |
| #11891 | ꪨꪮꪙ | lòn | hờbắc cây | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ ꪨꪮꪙ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ: bắc cầy hờ cho người ngã |
| #11892 | ꪨꪮꪙ | lòn | may ra | Chưa xác định | ꪨꪮꪙ ꪝꪷ꫁ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: may ra gặp người nhà |
| #11893 | ꪨꪮꪙ | lòn | lỡ | Chưa xác định | ꪨꪮꪙ ꪣꪳ: lỡ tay |
| #11894 | ꪨꪮꪙ | lòn | tình cờ | Chưa xác định | ꪨꪮꪙ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: tình cờ gặp nhau |
| #11887 | ꪨꪮꪣ | lòm | khắp cả | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪨꪮꪣ ꪁꪩꪷ꫁ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ: tìm khắp cả xó xỉnh |
| #11888 | ꪨꪮꪣ | lòm | theovh | Chưa xác định | ꪹꪒꪷꪙ ꪕꪸꪫ ꪨꪮꪣ ꪮ꫁ꪱꪥ: cất bước theo cha |
| #11872 | ꪨꪮꪥ | lòi | loicây | Chưa xác định | — |
| #11855 | ꪨꪷ ꪒ꪿ꪽ | lò đăń | đắn lo | Chưa xác định | ꪨꪷ ꪒ꪿ꪽ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: đắn lo việc nhà |
| #11857 | ꪨꪷ ꪈꪾ꪿ | lò ngăḿ | lo nghĩ | Chưa xác định | ꪨꪷ ꪈꪾ꪿ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: lo nghĩ việc nhà |