Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 375
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13263ꪶꪬ꪿ꪣ ꪶꪭ꪿ꪥhốm hôilù khù, lù lùChưa xác định
* ꪶꪬ꪿ꪣ ꪬꪴ꫁ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪶꪭ꪿ꪥ: lủ lkhủ lù lù khù
#9164ꪝꪮꪉ ꪝ꪿ꪱꪫpõng paolõng bõng, lõng võng, lỏng vỏngChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ ꪝꪮꪉ ꪝ꪿ꪱꪫ: bát canh lõng bõng
#2558ꪅ꪿ꪮꪣkhomlõngDanh từ
ꪅ꪿ꪮꪣ ꪀꪫꪱꪉ ꪡꪱꪙ: lõng hươu nai
#5266ꪎꪮꪀsóklõngChưa xác định
ꪎꪮꪀ ꪢꪴ ꪩꪮꪉ: lõng lợn lòi
#1092ꪁꪱꪚ ꪁꪱkạp kãlõm bõm, loáng thoángTính từ
ꪉꪲꪙ ꪁꪱꪚ ꪁꪱ: nghe lõm bõm
#9751ꪹꪡꪸꪀ ꪹꪡꪸꪀfệk fệklõm bõmChưa xác định
ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪹꪡꪸꪀ ꪹꪡꪸꪀ: lội nước lõm bõm
#534ꪹꪚꪸ꫁ꪣbểmlõmTính từ
ꪒꪲꪙ ꪹꪚꪸ꫁ꪣ ꪶꪩꪉ: đất lõm xuống
#11961ꪶꪨꪣlồmlõmChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪶꪨꪣ: đất lõm
#6670ꪔ꫁ꪱꪉtảnglõi sốpChưa xác định
ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ ꪚꪮꪀ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪣꪲ ꪔ꫁ꪱꪉ: cây chó đẻ có lõi sốp
#1982ꪵꪀ꪿ꪙkénlõiDanh từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪼꪣ꫁: lõi cây
#1711ꪀꪴ꪿kúlõithân mềmDanh từ
ꪀꪴ꪿ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪩꪲ: lõi ngô
#12550ꪮ꫁ꪮꪥỏilõichất ngọtChưa xác định
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: nhai lõi ngô
#682ꪶꪚbồlõTính từ
ꪒꪰꪉ ꪶꪚ: mũi lõ
#5261ꪏꪮꪥsõilông vũ ở cổgà trốngChưa xác định—
#2657ꪶꪄꪙ ꪒ꫁ꪱꪙkhồn đảnlông vũDanh từ—
#2660ꪶꪄꪙ ꪮ꪿ꪮꪙkhồn ónlông tơDanh từ—
#2662ꪶꪄꪙ ꪔꪱ ꪙꪾ꫁khồn tà nặmlông quặmd. t —
#2659ꪶꪄꪙ ꪨ꪿ꪺkhồn lúalông măngDanh từ—
#2661ꪶꪄꪙ ꪹꪝꪱ ꪔꪱkhồn pãu tàlông màyDanh từ—
#2658ꪶꪄꪙ ꪭꪲꪣ ꪔꪱkhồn hĩm tàlông miDanh từ—