Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 374
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6140ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒđèng klẹtđỏ hoemắtChưa xác định
ꪔꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: mắt đỏ hoe
#6139ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒđèng klẹtđỏ hỏnChưa xác định
ꪘꪴ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: chuột con đỏ hỏn
#6138ꪵꪒꪉ ꪹꪭ꪿đèng hưađỏ ửngChưa xác định
ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪭ꪿ꪣ: chân trời đỏ ửng
#6137ꪵꪒꪉ ꪵꪭꪙđèng hẽnđo đỏChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪄꪰꪒ ꪵꪒꪉ ꪵꪭꪙ: hoa ké đo đỏ
#6136ꪵꪒꪉ ꪵꪭ꪿ꪣđèng hemđỏ gạchChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪵꪭ꪿ꪣ: vải đỏ gạch
#6135ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫđèng đãohồng đào, đỏ đắnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: mặt hồng đào; mặt đỏ đắn
#6134ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫđèng đãohồng, hồng đàomàuChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: áo hồng
#6133ꪵꪒꪉ ꪀꪳđèng kừ—Chưa xác định—
#6132ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪳꪒđèng klựtđỏ gay đỏ gắtChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪳꪒ: mặt đỏ gay đỏ gắt
#6131ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒđèng klạtđỏ đòng đọcChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ: mặt đỏ đòng đọc
#6130ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒđèng klạtđỏ lòmchất lỏngChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ: máu đỏ lòm
#6129ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀđèng chựk chựkđỏ rựcChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪢ꫁ ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ: than cháy đỏ rực
#6128ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀđèng chựk chựkđỏ gayChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ: mặt đỏ gay
#6127ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙđèng chớn chớnđỏ thắmChưa xác định
ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ: lá cờ đỏ thắm
#6126ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙđèng chớn chớnđỏ ốiChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ: mặt trời đỏ ối
#6125ꪵꪒꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒđèng chít chítđỏ chon chót, đỏ chótChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪵꪒꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ: má đỏ chon chót
#6124ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿đèng kắmđỏ thẫm, đỏ tíamàuChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿: vai đỏ thẫm
#6123ꪵꪒꪉ ꪹꪚꪱđèng bàunâumàuChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪒꪉ ꪹꪚꪱ: áo nâu
#6122ꪵꪒꪉđèngđỏmàuChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: vải đỏ
#6121ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲđảng đìnhàng nhàng, tầm thướcChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲ: người tầm thước