Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 374
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2193ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪀꪸꪒkhảu kếtlúa nondùng móng tay bóc từng hạt một để ăn chơiDanh từ
:
#2205ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪺkhảu mũalúa mùaDanh từ
:
#2188ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪸꪣkhảu chiềmlúa chiêmDanh từ
:
#2165ꪹꪄꪱ꫁khảulúaDanh từ
ꪀꪸ꪿ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: gặt lúa
#12065ꪨꪴ꪿ ꪩꪳꪣlú lữmlú lẫnChưa xác định
ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪨꪴ꪿ ꪩꪳꪣ: già cả lú lẫn
#4791ꪎ꪿ꪱꪫ ꪜꪰꪒsáo pắtlùng bắtChưa xác định
ꪎ꪿ꪱꪫ ꪜꪰꪒ ꪠꪲ꫁: lùng bắt phỉ
#4789ꪎ꪿ꪱꪫsáolùngChưa xác định
ꪎ꪿ꪱꪫ ꪜꪰꪒ: lùng bắt
#12552ꪬꪱhàlùngChưa xác định
ꪬꪺ ꪕ꪿ꪺ ꪚ꫁ꪱꪙ: lùng khắp bản
#13280ꪶꪬꪙ ꪁꪳꪙhồn kữnlùi lại, rút lạiChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪶꪬꪙ ꪁꪳꪙ: giặc lùi lại; giặc rút lui
#10728ꪶꪢ꪿ꪀmốclùiChưa xác định
ꪣꪽ ꪶꪔ꫁ꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ: sắn lùi
#9611ꪹꪠꪱfàulùiChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪮ꫁ꪮꪥ: lùi mía
#11613ꪼꪩ꪿laylùa, neChưa xác định
ꪼꪨ ꪹꪜꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪩ꫁ꪀ: lùa vịt vào chuồng
#12320ꪪ꫁ꪱꪙvảnlùađôngChưa xác định
ꪪ꫁ꪱꪙ ꪝꪳꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: lùa đàn trâu xuống núi
#9152ꪜ꫁ꪮꪉpỏnglùađại gia súcChưa xác định
ꪜ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪄ꫁ꪺ ꪁ꪿ꪺꪉ: lùa trâu vào chuồng
#10731ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪏ꫁ꪀmộc sộclù lùngườiChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪏ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt
#5051ꪹꪎꪸꪙ ꪹꪏꪸsền sễlù lùđứngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪹꪎꪸꪙ ꪹꪏꪸ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt
#7111ꪔꪈ꫁ꪮꪉtngỏnglù lùnằmChưa xác định
ꪢꪱ ꪙꪮꪙ ꪔꪈ꫁ꪮꪉ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: chó nằm lù lù trước mặt
#3184ꪹꪯꪸ꫁ꪉ ꪹꪣꪸ꫁ꪉệng mệnglù lùvật ngangChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ ꪹꪯꪸ꫁ꪉ ꪹꪣꪸ꫁ꪉ: cây chắn lù lù
#4296ꪶꪊꪨ꪿chlốlù lùđứngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪶꪊꪨ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt
#3792ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥngốm ngôilù khù, lừ khừChưa xác định
ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: lù khù như thể người già