Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 373
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6161ꪼꪒ꫁đảydượcChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪤꪴ꪿: được ăn không bằng được ở
#6160ꪼꪒ ꪭꪮꪣđày hõmthang hòmChưa xác định—
#6159ꪼꪒ ꪭꪸ꪿ꪫđày hiêuthang rờidài và hẹp, di độngChưa xác định—
#6158ꪼꪒđàythang, cầu thangChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪼꪒ: xuống thang
#6157ꪻꪒđàưdâuChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪒ: ở chỗ nào; ở nơi nào
#6156ꪻꪒđàưnàoChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪻꪒ: người nào
#6155ꪒꪱꪚđápkiếmChưa xác định
ꪹꪜꪸ꫁ ꪒꪱꪚ: đeo kiếm
#6154ꪒꪱꪫ ꪫꪲđào vĩsao tua ruaChưa xác định—
#6153ꪒꪱꪫ ꪒꪰꪀ ꪹꪣ꪿ꪉđào đắc mươngsao hômChưa xác định—
#6152ꪒꪱꪫ ꪁꪺꪙđào kuỗnsao chổiChưa xác định—
#6151ꪒꪱꪫ ꪋ꫁ꪱꪉđào chạng—mcChưa xác định—
#6150ꪒꪱꪫ ꪁꪾđào kẵmsao vàngChưa xác định
ꪣꪴ꫁ ꪊꪾꪚ ꪒꪱꪫ ꪁꪾ: mũ gắn sao vàng
#6149ꪒꪱꪫ ꪀ꫁ꪱđào kảsao maiChưa xác định—
#6148ꪒꪱꪫ ꪚꪲꪙđào bìnsao sa, sao băng, sao đổi ngôiChưa xác định—
#6147ꪒꪱꪫđàosaoChưa xác định
ꪹꪁꪷ ꪵꪒꪉ ꪒꪱꪫ ꪹꪨꪉ: cờ đỏ sao vàng
#6146ꪵꪒꪉ ꪵꪎꪒđèng sétđỏ hoevảiChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪵꪎ꪿: vải (mặc) đỏ hoe
#6145ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉđèng pĩngđỏ ốiChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ: hoa phượng đỏ ối
#6143ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉđèng pĩngđỏ ốiChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ: hoa phượng đỏ ối
#6142ꪵꪒꪉ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚđèng páp pápđỏ rựcChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪉ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ: mặt trời đỏ rực
#6141ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙđèng ònđỏ tươiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪔꪮꪉ ꪜꪱꪀ ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙ: hoa chuối rừng đỏ tươi