Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 373
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9559ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙfàn fìn—Chưa xác định—
#9560ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙfàn fìnloángChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙ: người loáng qua trước mặt
#9558ꪠꪱꪙ ꪠꪱꪙfàn fànngời, quắcChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪒꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪙ ꪠꪱꪙ ꪠꪱꪙ: lỡi kiếm sáng người; lưỡi kiếm sáng quắc
#9561ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥfàn táng hàilật ngược, lật ngửaChưa xác định
ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: lật ngược tấm ván lên
#9562ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥfàn táng hàichổng kềnhChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ: ngã chổng kềnh
#9557ꪠꪱꪙfànthái dọcChưa xác định
ꪠꪱꪙ ꪘꪷ꪿: thái dọc cái măng
#9603ꪠꪱꪒ ꪠꪲꪒ ꪔꪳ꪿ꪙfát fít tứnbật dậy, đứng phắt dậyChưa xác định—
#9604ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙfát tứnngồi dậy, nhổm dậyChưa xác định—
#9605ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙfát tứnbật lò xoChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ: đang ngồi bật lò xo
#9600ꪠꪱꪒfátchátChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪒꪲꪚ ꪀꪲꪙ ꪠꪱꪒ: ổ xanh ăn chát
#9601ꪠꪱꪒfátphắtChưa xác định
ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: đứng phắt lên
#9602ꪠꪱꪒfátchoàngChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪙꪮꪙ ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙ: đang ngủ choàng dậy
#9574ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁ ꪬꪴfàng fẻ hùmàng nhĩChưa xác định—
#9575ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁ ꪝꪲfàng fẻ pĩmàng mỡChưa xác định—
#9572ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁fàng fẻmàngChưa xác định—
#9573ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁fàng fẻ—Chưa xác định—
#9571ꪠꪱꪉ ꪵꪓꪙfàng đẽnđĩa đènChưa xác định—
#9570ꪠꪱꪉ ꪋꪲ꪿fàng chiđĩa nhuộm răngmiếng sắt chứa nhựa cây dùng để bôi răng đenChưa xác định—
#9569ꪠꪱꪉfàngtô mộccâyChưa xác định—
#9547ꪠꪱꪀfákgửiChưa xác định
ꪠꪱꪀ ꪎꪳ ꪖꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ: gửi thư thăm hỏi