Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 373
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11916ꪩꪮꪉlõngthôngChưa xác định
ꪩꪮꪉ ꪹꪢꪉ: thông mương
#11906ꪩꪮꪙlõn—Chưa xác định—
#11907ꪩꪮꪙlõnnỡ nàoChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪩꪮꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: chẳng nỡ nào làm thế
#11880ꪩꪮꪥ ꪫꪱlõi vãbơi sảiChưa xác định—
#11879ꪩꪮꪥ ꪹꪩlõi lưãloai nhoaiChưa xác định
ꪹꪜꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪩꪮꪥ ꪹꪩ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: vịt con loai nhoai trên mặt nước
#11877ꪩꪮꪥ ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨlõi klúc klưàbơi chóChưa xác định—
#11878ꪩꪮꪥ ꪄ꪿ꪺꪀlõi khuốcbơi ếch, bơi nháiChưa xác định—
#11876ꪩꪮꪥlõibơiChưa xác định
ꪩꪮꪥ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪙꪾ꫁: bơi qua sông
#11866ꪩꪷ ꪩꪷlõ lõhong hóngChưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪩꪷ ꪩꪷ: hong hóng đợi con
#11864ꪩꪷlõ—Chưa xác định—
#11865ꪩꪷlõlòChưa xác định
ꪩꪷ ꪠꪮꪉ: lò vôi
#12015ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪮ꪿ꪉlông ốngthênh thángChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: đường rộng thênh thang
#12017ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪎꪒlông sốtthông suốtChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪎꪒ: đường lối thống suốt
#12018ꪶꪩ꪿ꪉ ꪏꪳ꪿lông sưthẳng thắnChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪏꪳ꪿: nói thẳng thắn
#12011ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥlông lỗithông thốngChưa xác định
ꪔꪴ ꪼꪄ ꪶꪩꪉ ꪶꪩꪥ: cửa mở thông thống
#12012ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥlông lỗitrống hổngChưa xác định
ꪖꪾ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ: hang trống hổng
#12013ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥlông lỗiruỗngChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪎꪲ꪿ꪫ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ: đục ruỗng cây
#12014ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥlông lỗitrống rỗngChưa xác định
ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪖꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪑꪰꪉ ꪎꪰꪉ: cái túi trống rỗng không còn gì
#12010ꪶꪩ꪿ꪉ ꪩꪸꪙlông liễnthống nhấtChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪩꪸꪙ: đất nước thống nhất
#12007ꪶꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿lông kêbộc trựcChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿: ăn nói bộc trực