Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11916 | ꪩꪮꪉ | lõng | thông | Chưa xác định | ꪩꪮꪉ ꪹꪢꪉ: thông mương |
| #11906 | ꪩꪮꪙ | lõn | — | Chưa xác định | — |
| #11907 | ꪩꪮꪙ | lõn | nỡ nào | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪩꪮꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: chẳng nỡ nào làm thế |
| #11880 | ꪩꪮꪥ ꪫꪱ | lõi vã | bơi sải | Chưa xác định | — |
| #11879 | ꪩꪮꪥ ꪹꪩ | lõi lưã | loai nhoai | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪩꪮꪥ ꪹꪩ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: vịt con loai nhoai trên mặt nước |
| #11877 | ꪩꪮꪥ ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨ | lõi klúc klưà | bơi chó | Chưa xác định | — |
| #11878 | ꪩꪮꪥ ꪄ꪿ꪺꪀ | lõi khuốc | bơi ếch, bơi nhái | Chưa xác định | — |
| #11876 | ꪩꪮꪥ | lõi | bơi | Chưa xác định | ꪩꪮꪥ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪙꪾ꫁: bơi qua sông |
| #11866 | ꪩꪷ ꪩꪷ | lõ lõ | hong hóng | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪩꪷ ꪩꪷ: hong hóng đợi con |
| #11864 | ꪩꪷ | lõ | — | Chưa xác định | — |
| #11865 | ꪩꪷ | lõ | lò | Chưa xác định | ꪩꪷ ꪠꪮꪉ: lò vôi |
| #12015 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ | lông ống | thênh tháng | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: đường rộng thênh thang |
| #12017 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪎꪒ | lông sốt | thông suốt | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪎꪒ: đường lối thống suốt |
| #12018 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪏꪳ꪿ | lông sư | thẳng thắn | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪏꪳ꪿: nói thẳng thắn |
| #12011 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ | lông lỗi | thông thống | Chưa xác định | ꪔꪴ ꪼꪄ ꪶꪩꪉ ꪶꪩꪥ: cửa mở thông thống |
| #12012 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ | lông lỗi | trống hổng | Chưa xác định | ꪖꪾ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ: hang trống hổng |
| #12013 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ | lông lỗi | ruỗng | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪎꪲ꪿ꪫ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ: đục ruỗng cây |
| #12014 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ | lông lỗi | trống rỗng | Chưa xác định | ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪖꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪑꪰꪉ ꪎꪰꪉ: cái túi trống rỗng không còn gì |
| #12010 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪩꪸꪙ | lông liễn | thống nhất | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪩꪸꪙ: đất nước thống nhất |
| #12007 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿ | lông kê | bộc trực | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿: ăn nói bộc trực |