Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2966 | ꪀꪲ꫁ꪉ ꪶꪣꪙꪀ | kỉng mnộk | lăn lông lốcvật to | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪶꪣꪙꪀ: quả bóng lăn lông lốc |
| #8937 | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪝꪮꪀ | pịc pọk | lăn lócvật dài | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪹꪎꪱ ꪝꪲ꫁ꪀ ꪝꪮꪀ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: cái cột lăn lóc xuống sông |
| #2961 | ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀꪮꪀ | kỉng kók | lăn long lócvật nhỏ | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀꪮꪀ: quả bồ hòn lăn long lóc |
| #2958 | ꪀꪲ꫁ꪉ | kỉng | lăn | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: đá lăn xuống núi |
| #7088 | ꪕꪲ꪿ꪉ | ting | lăn | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪲ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪶꪝ꫁ꪀ ꪹꪯꪸꪣ: thằng bé lăn vào lòng mẹ |
| #1896 | ꪹꪀ꪿ꪀ | kướk | lăn | Động từ | ꪙꪮꪙ ꪹꪀ꪿ꪀ ꪜ꪿ꪱ ꪐ꫁ꪱ: nằm lăn trên bãi cỏ |
| #11659 | ꪨꪽ | lằn | lăn | Chưa xác định | ꪁꪺꪉ ꪵꪎ ꪨꪽ: bánh xe lăn |
| #3857 | ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ | ngực ngực | lăm lẳm | Chưa xác định | ꪄꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪩꪾ ꪶꪮ꪿ꪉ: giữ lăm lẳm khẩu súng |
| #10138 | ꪢꪱꪀ ꪒꪾ | mák đằm | lăm | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪒꪾ ꪁꪫꪱꪥ: lăm trâu |
| #3500 | ꪮꪨꪴꪒ | ulút | lút lưng | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪝꪲ ꪮꪨꪴꪒ: trâu béo lút lưng |
| #8352 | ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘ꪿ꪱꪉ | núng náng | lúng búng, lùng bùng | Chưa xác định | * ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘꪴ꫁ ꪘꪴ꪿ꪉ ꪘ꪿ꪱꪉ: lúng ba lúng búng |
| #5881 | ꪐꪾ꫁ ꪵꪐꪀ | nhẳm nhék | lún phún | Chưa xác định | — |
| #5970 | ꪐꪮꪣ ꪵꪐꪣ | nhòm nhèm | lún phúnrâu | Chưa xác định | ꪘꪺꪒ ꪐꪮꪣ ꪵꪐꪣ: râu lún phún |
| #10875 | ꪣꪳ꫁ ꪵꪅꪫꪀ | mự khoẹk | lúc đầu | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪵꪅꪫꪀ ꪈꪾ꪿ ꪭꪸꪀ ꪉ꪿ꪱꪥ: lúc đầu tưởng là dễ |
| #4474 | ꪹꪋꪷ ꪼꪅ꫁ | chỡ khạy | lúc này | Chưa xác định | ꪹꪋꪷ ꪼꪅ꫁ ꪐ꪿ꪱ ꪩꪱꪒ: lúc này tan chợ |
| #4903 | ꪏꪰꪀ ꪏ꪿ꪽ | sặc săn | lúc lắc | Chưa xác định | * ꪏꪰꪀ ꪎꪴ꫁ ꪏꪰꪀ ꪏ꪿ꪽ: lúc la lúc lắc |
| #4469 | ꪹꪋꪷ | chỡ | lúc | Chưa xác định | ꪹꪋꪷ ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ: lúc gà gáy |
| #2186 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪾ | khảu chằm | lúa tẻ | Danh từ | : |
| #2202 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪷ | khảu lò | lúa sớm | Danh từ | : |
| #2211 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ | khảu ón | lúa nếp | Danh từ | : |