Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3131 | ꪵꪮꪫ | èo | lưng | Chưa xác định | * ꪵꪮꪫ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪵꪣꪉ ꪜꪷ: thắt đáy lưng ong |
| #5297 | ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙ | sõn sẽn | lưa thưa | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪐ꫁ꪱ ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙ: đồi gianh lưa thưa |
| #4729 | ꪏꪱꪙ ꪏꪲꪙ | sãn sĩn | lơ thơ | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪏꪱꪙ ꪏꪲꪙ: rừng cây lơ thơ |
| #9039 | ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ | plãm plã | lơ mơ, lờ mờ | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ: biết lơ mơ |
| #6095 | ꪒ꫁ꪱꪙ ꪒꪲ꫁ꪙ | đản đỉn | lơ mơ | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪎꪰꪉ ꪀꪾꪚ ꪣꪽ: không lơ gì với nó |
| #12480 | ꪫꪸꪉ | viễng | lũy, chiến lũy, thành | Chưa xác định | ꪫꪸꪉ ꪤ꫁ꪱꪉ: lũy bản Giảng (P. Tô Hiệu, Sơn La) |
| #11924 | ꪩ꫁ꪮꪉ | lọng | lũng, thung lũng | Chưa xác định | ꪶꪩꪉ ꪩ꫁ꪮꪉ: xuống lũng |
| #9724 | ꪵꪠꪙ | fèn | lũ, bọn, bầy | Chưa xác định | ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪚ ꪹꪣꪉ: lũ giặc cướp nước |
| #1155 | ꪼꪀ꫁ | kảy | lũ lượt | Chưa xác định | ꫛ ꪼꪀ꫁ ꪼꪜ ꪩꪱꪒ: người lũ lượt đi chợ |
| #1714 | ꪀꪴ꪿ ꪀꪲ꪿ | kú kí | lũ lượtvh | Tính từ | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪹꪣ ꪀꪴ꪿ ꪀꪲ꪿: lũ lượt lên rừng |
| #12223 | ꪹꪨ꪿ꪣ ꪼꪨ | lướm lày | lũ lượt | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪨ꪿ꪣ ꪼꪨ ꪼꪜ: đoàn người lũ lượt đi |
| #8282 | ꪙꪮꪉ | nõng | lũ | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ: nước lũ |
| #11828 | ꪩꪲ꫁ꪉ ꪩꪱ | lịng lã | lĩnh là | Chưa xác định | — |
| #11826 | ꪩꪲ꫁ꪉ | lịng | lĩnh | Chưa xác định | ꪎꪲ꫁ꪙ ꪩꪲ꫁ꪉ: váy lĩnh |
| #11827 | ꪩꪲ꫁ꪉ | lịng | lĩng | Chưa xác định | ꪩꪲ꫁ꪉ ꪹꪉꪷꪙ: lĩnh tiền |
| #1283 | ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤꪲꪒ | kdỏi kdít | lăng xăng, xăng xíttrẻ | Tính từ | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤꪲꪒ: trẻ con lăng xăng |
| #1307 | ꪁꪩꪰꪉ ꪁꪩꪱꪒ | klẵng klạt | lăng xăng | Tính từ | ꪼꪜ ꪣꪱ ꪁꪩꪰꪉ ꪁꪩꪱꪒ: đi lại lăng xăng |
| #6438 | ꪹꪒꪷꪣ ꪩꪴ꪿ | đờm lu | lăn xả | Chưa xác định | ꪹꪒꪷꪣ ꪩꪴ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: lăn xả vào đồn địch |
| #2962 | ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀ꫁ꪺꪥ | kỉng kuổi | lăn quay, lăn cù, lông lốc | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀ꫁ꪺꪥ: ngã lăn quay |
| #2963 | ꪀꪲ꫁ꪉ ꪹꪀꪀ | kỉng kướk | lăn lộn | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪹꪀꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪠꪸꪉ ꪐ꫁ꪱ: nằm lăn lộn trên bãi cỏ |