Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 371
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6201ꪒꪰꪉđằngnhóm, nhúm, đunChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪼꪡ: nhóm bếp; nhóm lửa
#6200ꪒꪰꪉđằngmũiChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪕꪱꪉ ꪒꪰꪉ: thở đằng mũi
#6199ꪒ꫁ꪽđẳnđốt, châmChưa xác định
ꪵꪔꪙ ꪒ꫁ꪽ: ong đốt
#6198ꪒꪾ꫁đẳmtổ, tổ tôngChưa xác định
* ꪝꪷ꪿ ꪒꪾ꫁ ꪵꪣ꪿ ꪒꪾ꫁: ông tổ bà tổ
#6197ꪒꪾ꪿đắmchuôi, cánChưa xác định
ꪒꪾ꫁ ꪣꪲꪒ: chuôi dao
#6196ꪒꪾ ꪵꪎꪉđằm sèngđen nhánhChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪙꪲꪙ ꪒꪾ ꪵꪎꪉ: áo nhuộm chàm đen nhánh
#6195ꪒꪾ ꪜꪲ꫁ ꪜꪲ꫁đằm pỉ pỉ—Chưa xác định—
#6194ꪒꪾ ꪜꪳ꫁ ꪜꪳ꫁đằm pử pửđen thuiChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪒꪾ ꪜꪳ꫁ ꪜꪳ꫁: cột nhà cháy đen thui
#6193ꪒꪾ ꪙꪲꪙđằm nĩnđen chàmmàu chàm sẫmChưa xác định—
#6192ꪒꪾ ꪣꪽđằm mẵnđen láyChưa xác định
ꪔꪱ ꪒꪾ ꪣꪽ: mắt đen láy
#6191ꪒꪾ ꪣꪽđằm mẵnđen bóngChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪒꪾ ꪣꪽ: vải láng đen bóng
#6190ꪒꪾ ꪀꪸ꫁ꪉđằm kiểngmai máiChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪒꪾ ꪀꪸ꫁ꪉ: nước da mai mái
#6189ꪒꪾ ꪅꪴ꫁ꪣ ꪅꪴ꫁ꪣđằm khụm khụmđen lay láyChưa xác định
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪔꪱ ꪒꪾ ꪅꪴ꫁ꪣ ꪅꪴ꫁ꪣ: con mắt đen láy
#6188ꪒꪾ ꪒꪲꪙđằm đìnđộn thổmắngChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪒꪾ ꪒꪲꪙ ꪙꪲ꫁: thằng lộn thổ này!
#6187ꪒꪾ ꪹꪀđằm kừađen giòn, da bánh mậtChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪒꪾ ꪹꪀ: nước da đen giòn
#6186ꪒꪾ ꪊꪲ꪿ꪀđằm chícđen sịtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪒꪾ ꪊꪲ꪿ꪀ: vải nhuộm đen sịt
#6185ꪒꪾ ꪀꪱđằm kàđen màu lông quạChưa xác định—
#6184ꪒꪾđằmlặn, ngụpChưa xác định
ꪒꪾ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: lặn xuống ao
#6183ꪒꪾđằmcấyruộngChưa xác định
ꪒꪾ ꪙꪱ: cấy lúa
#6182ꪒꪾđằmmựcChưa xác định
ꪢꪱ ꪒꪾ: chó mực