Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9778 | ꪠꪲ꪿ | fí | vành | Chưa xác định | ꪠꪲ꪿ ꪔꪱ: vành mắt |
| #9832 | ꪠꪲꪫ ꪒ꪿ꪺꪙ | fìu đuốn | xa rời, xa lìavh | Chưa xác định | ꪠꪸꪫ ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪝꪉ ꪒꪸꪫ: xa rời em yêu |
| #9831 | ꪠꪲꪫ | fìu | vụt | Chưa xác định | ꪠꪲꪫ ꪼꪜ ꪏꪮꪀ ꪩꪴꪀ: vụt đi tìm con |
| #9810 | ꪠꪲꪙ ꪠꪲꪙ | fìn fìn | vèo vèochạy | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪠꪲꪙ ꪠꪲꪙ: xe chạy vèo vèo |
| #9818 | ꪠꪲꪒ ꪻꪊ | fít chàư | trái ý, phật lòng | Chưa xác định | ꪠꪲꪒ ꪻꪊ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: phật ý người già |
| #9824 | ꪠꪲꪒ ꪵꪣ꪿ꪙ | fít men | đúng sai | Chưa xác định | — |
| #9819 | ꪠꪲꪒ ꪭꪲꪒ | fít hịt | trái lệ | Chưa xác định | ꪠꪲꪒ ꪭꪲꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ: trái lệ bản; trái lệ làng |
| #9823 | ꪠꪲꪒ ꪨꪲ꪿ | fít lí | trái lí | Chưa xác định | — |
| #9825 | ꪠꪲꪒ ꪠꪮꪥ | fít fòi | bùi nhùi, nùi | Chưa xác định | ꪠꪲꪒ ꪠꪮꪥ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪵꪀꪚ: bùi nhùi súng kíp |
| #9826 | ꪠꪲꪒ ꪜꪳ꫁ꪉ | fít pửng | sai bét | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪠꪲꪒ ꪜꪳ꫁ꪉ: nói sai bét |
| #9827 | ꪠꪲꪒ ꪜꪳ꫁ꪉ | fít pửng | trượt tuốt | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪠꪲꪒ ꪜꪳ꫁ꪉ: bắn trượt tuốt |
| #9822 | ꪠꪲꪒ ꪅꪮꪉ | fít khõng | — | Chưa xác định | — |
| #9820 | ꪠꪲꪒ ꪄ꫁ꪮꪉ | fít khỏng | mắc míu | Chưa xác định | ꪠꪲꪒ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: |
| #9821 | ꪠꪲꪒ ꪄ꫁ꪮꪉ | fít khỏng | sai trái | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪐꪷꪣ ꪕꪱꪉ ꪨꪷ꫁ ꪠꪲꪒ ꪄ꫁ꪮꪉ: dựng nhà lấn đường là sai trái |
| #9813 | ꪠꪲꪒ | fít | sai, trái | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲꪒ: làm sai |
| #9814 | ꪠꪲꪒ | fít | trượt, chệch, trật | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪠꪲꪒ: bắn trượt; bắn chệch |
| #9815 | ꪠꪲꪒ | fít | lỗi | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪠꪲꪒ: có lỗi |
| #9816 | ꪠꪲꪒ | fít | phạm | Chưa xác định | ꪠꪲꪒ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪕꪾꪚ ꪶꪁꪙ: phạm tội đánh người |
| #9817 | ꪠꪲꪒ | fít | xích mích, mâu thuẫn | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪠꪲꪒ ꪀꪽ: hai người xích mích với nhau |
| #9812 | ꪠꪲꪉ ꪵꪒꪒ | fìng đét | sưởi nắng, tắm nắng | Chưa xác định | — |