Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11775 | ꪩꪲ ꪩ꪿ꪽ | lĩ lăn | di | Chưa xác định | ꪩꪲ ꪩꪽ ꪶꪔ ꪶꪣꪒ: di kiến |
| #11773 | ꪩꪲ ꪩꪱꪙ | lĩ lãn | xoá nhoàvh | Chưa xác định | ꪩꪲ ꪩꪱꪙ ꪎꪸ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪹꪉꪱ ꪄꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ: xoá nhoà hình ảnh của em đi |
| #11772 | ꪩꪲ ꪩꪱꪥ | lĩ lãi | lèo tèothức ăn | Chưa xác định | ꪀꪲ꫁ ꪜꪱꪒ ꪠꪳ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿ ꪩꪲ ꪩꪱꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ: lèo tèo vài miếng thịt ở đáy bát |
| #11771 | ꪩꪲ ꪩꪱ | lĩ lã | —py | Chưa xác định | — |
| #11776 | ꪩꪲ ꪩꪷ꪿ | lĩ lo | xoe | Chưa xác định | ꪩꪲ ꪩꪷ꪿ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: xoe đầu dây |
| #4315 | ꪩ꪿ꪽ ꪕ꪿ꪽ, ꪹꪨꪷ꪿ꪣ ꪹꪔꪷ꪿ꪣ | lăn tăn, lớm tớm | mák sìu ók cho pày nẳng nả: trứng cá mọc lăn tăn mặt | Chưa xác định | — |
| #11679 | ꪩ꪿ꪽ ꪹꪚꪸꪒ | lăn bết | —một hình thức câu cắm đầu cần và dây câu xuống đáy sông | Chưa xác định | — |
| #11655 | ꪩꪾ꪿ ꪒꪴ | lăm đù | — | Chưa xác định | — |
| #11657 | ꪩꪾ꪿ ꪵꪑꪉ | lăm nhẽng | xem xét | Chưa xác định | ꪩꪾ꪿ ꪵꪑꪉ ꪻꪬ꫁ ꪖꪲ꪿: xem xét cho kĩ |
| #11656 | ꪩꪾ꪿ ꪵꪩ | lăm lẽ | trông coi, nhìn nhận | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪵꪩ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: trông coi vườn tược |
| #11654 | ꪩꪾ꪿ ꪵꪥꪉ | lăm dẽng | — | Chưa xác định | — |
| #11653 | ꪩꪾ꪿ | lăm | — | Chưa xác định | — |
| #12178 | ꪨꪴꪒ ꪖꪸ꪿ꪫ | lút thiếu | thiếu hụt | Chưa xác định | ꪩꪴ꫁ ꪣꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪨꪴꪒ ꪖꪸ꪿ꪫ: mất mùa lương thực thiếu hụt |
| #12179 | ꪨꪴꪒ ꪹꪏ | lút sữa | hơn kém, xê xích | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪹꪏ ꪀꪽ ꪀꪲ꫁ ꪹꪀꪷꪙ: hơn kém nhau mấy cân |
| #12176 | ꪨꪴꪒ ꪶꪨꪣ | lút lồm | thua lỗ | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪱ ꪄꪱꪥ ꪨꪴꪒ ꪶꪨꪣ: buôn bán thua lỗ |
| #12177 | ꪨꪴꪒ ꪩꪳ꪿ꪙ | lút lưn | — | Chưa xác định | — |
| #12175 | ꪨꪴꪒ ꪵꪀ꪿ꪣ | lút kém | sút kém | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪨꪴꪒ ꪵꪀ꪿ꪣ: học hành sút kém |
| #12169 | ꪨꪴꪒ | lút | hụt | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪶꪀ꪿ꪀ: hụt vốn |
| #12170 | ꪨꪴꪒ | lút | tuột, buột | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪣꪳ: tuột tay; buột tay |
| #12171 | ꪨꪴꪒ | lút | tụt | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪶꪩꪉ ꪭꪱꪉ ꪻꪔ꫁: tụt xuống hàng dưới |