Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 370
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12519ꪹꪫꪷ꪿ꪙ ꪹꪫꪷ꪿ꪙvơn vơnlượn lờChưa xác định
ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁ ꪚꪲꪙ ꪹꪫꪷ꪿ꪙ ꪹꪫꪷ꪿ꪙ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: bươm bướm bay lượn lờ trước mắt
#9726ꪵꪠ꪿ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙfén chẹnlượn lờvhChưa xác định
ꪚꪲꪙ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪊꪾꪚ ꪜꪱꪥ ꪠꪴꪉ: bay lượn lờ xuống đậu ngọn mai
#6348ꪒꪲꪒ ꪒꪸꪉđít điềnglượn lồChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪒꪲꪒ ꪒꪸꪉ: chim bay lượn lờ
#12187ꪹꪨ꫁lửalượnChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪨ꫁ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪎꪺꪙ ꪚꪮꪀ: đi lượng quanh vườn hoa
#12225ꪹꪨ꫁ꪣlưởmlượncáChưa xác định
ꪜꪱ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪬꪱꪒ: cá lượn trên ghềnh
#1740ꪀꪴꪣkùmlượmĐộng từ
ꪀꪴꪣ ꪹꪄ꫁ꪱ: lượm lúa
#12467ꪪꪲ ꪬ꪿ꪱꪉvì hánglược thưaChưa xác định—
#12468ꪪꪲ ꪖꪰꪒvì thắtlược bí, lược mauChưa xác định—
#12465ꪪꪲvìlượcChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪪꪲ ꪹꪄꪱ ꪁꪫꪱꪥ: cái lược sừng
#6076ꪒꪱꪣđàmlượcChưa xác định
ꪒꪱꪣ ꪁꪷ ꪹꪎ꫁: lược cổ áo
#12256ꪹꪨ꪿ꪉ ꪩꪱlướng lãlưỡng lựChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪼꪜ ꪑꪰꪉ ꪹꪨ꪿ꪉ ꪩꪱ: ở hay đi còn lưỡng lự
#1565ꪶꪁꪣkỗmlưỡi sắcDanh từ
ꪣꪲꪒ ꪶꪁꪣ: lưỡi dao sắc
#1567ꪶꪁꪣ ꪀꪾ꪿kỗm kắmlưỡi sắcvhDanh từ
ꪣꪲꪒ ꪶꪁꪣ ꪀꪾ꪿ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪮꪫ: dao lưỡi sắc đeo hông
#11811ꪩꪲ꫁ꪙlịnlưỡi gàChưa xác định
ꪩꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꪿: lưỡi gà của ống sáo
#11812ꪩꪲ꫁ꪙ ꪼꪀ꪿lịn kaýlưỡi gàChưa xác định—
#549ꪹꪚꪸꪒbếtlưỡi câuDanh từ
:
#1561ꪶꪁꪣkỗmlưỡiDanh từ
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ: lưỡi dao
#11810ꪩꪲ꫁ꪙlịnlưỡiChưa xác định
* ꪩꪲ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꫁ꪣ: lưỡi không luộc; lưỡi không xương
#3650ꪉ꫁ꪱꪫ ꪔꪱngạo tàlườm nguýt Chưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪉ꫁ꪱꪫ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: trẻ con lườm nguýt nhau
#6217ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪋꪰꪉđắp tà chẵnglườm nguýtChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪋꪰꪉ: cô nàng lườm nguýt