Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 37
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12944ꪹꪭꪸ꪿ꪉhêngghêChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪋ꫁ꪱ!: học ghê lắm!
#12943ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱhền nảsinh đẻChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪤꪱ: sinh đẻ ở bệnh viện
#12942ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪀ꫁ꪙhền kổnthấy bóngChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪣꪽ: cả ngày không thấy bóng nó
#12941ꪹꪬꪸꪙhềnthấyChưa xác định
* ꪔꪱ ꪹꪬꪸꪙ ꪣꪳ ꪋꪲ꫁: mắt thấy tai nghe
#12940ꪹꪭꪸ ꪎꪰꪉhễ sằngchưa gì, chưa gì đãChưa xác định
ꪹꪭꪸ ꪎꪰꪉ ꪼꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: chưa gì đã khóc
#12939ꪹꪭꪸ ꪉ꪿ꪱꪥhễ ngaicòn xơiChưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪮꪮꪀ ꪹꪋꪉ ꪵꪕ꫁ ꪹꪭꪸ ꪉ꪿ꪱꪥ: đợi ra trường thì còn xơi
#12938ꪹꪭꪸhễchưaChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc chưa xong
#12937ꪹꪬꪸ꪿hếrếChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪹꪬꪸ꪿ ꪢꪷ꫁: đan rế nồi
#12936ꪵꪭꪒhẹttê giácChưa xác định—
#12935ꪵꪬꪚhépkhàn, khảnChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪁꪷ ꪵꪬꪚ: nói khàn cổ; nói khản cổ
#12934ꪵꪬꪚhépdụng cụ để hái tường bông lúa mộtChưa xác định—
#12933ꪵꪭ꫁ꪫ ꪔꪮꪒhẹo tótbẫy cầncó mồiChưa xác định—
#12932ꪵꪭ꫁ꪫ ꪝꪱꪙhẹo pãnbẫy cầnkhông mồiChưa xác định—
#12931ꪵꪭ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪽhẹo lắnsập bẫyChưa xác định—
#12930ꪵꪭ꫁ꪫ ꪄꪴꪣhẹo khùmbẫy đạpChưa xác định—
#12929ꪵꪭ꫁ꪫhẹobẫy, dòChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: đánh bẫy; giăng bẫy
#12928ꪵꪭ꪿ꪫ ꪬꪮꪉheo hòngtang maChưa xác định—
#12927ꪵꪭ꪿ꪫheotang, hiếuChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭ꪿ꪫ: lễ tang
#12926ꪵꪭ꪿ꪫheomồ, mảChưa xác định
ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫ: nấm mồ
#12925ꪵꪭꪫhẽovồng, vốngChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪣꪺ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ ꪵꪭꪫ: cuối mùa cải vồng