Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7473 | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪝꪺ | tủm pũa | đùm bọc | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪝꪺ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: đùm bọc con cháu |
| #2038 | ꪄꪱ | khà | đùi | Danh từ | ꪄꪱ ꪼꪀ꪿: đùi gà |
| #11226 | ꪤꪮꪀ | dók | đùa, ghẹo | Chưa xác định | ꪤꪮꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: đùa trẻ con |
| #3240 | ꪮꪲ꫁ꪙ | ỉn | đùa | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪀꪽ: nói đùa nhau |
| #1570 | ꪶꪀꪙ | kồn | đõ | Danh từ | ꪶꪀꪙ ꪔꪱ ꪔꪸ꪿ꪙ: đõ ong mật |
| #5301 | ꪏ꫁ꪮꪙ | sọn | đông đặc | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪶꪁꪙ ꪏ꫁ꪮꪙ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: trong nhà người đông đặc |
| #1172 | ꪀꪾ꪿ ꪜꪳ꪿ꪀ | kắm pức | đông nghịt, nghìn nghịt | Tính từ | ꫛ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪩꪱꪒ ꪀꪾ꪿ ꪜꪳ꪿ꪀ: người họp chợ đông nghịt |
| #6401 | ꪒ꪿ꪮꪉ | đóng | đông | Chưa xác định | ꪹꪩꪒ ꪒ꪿ꪮꪉ: máu đông |
| #6425 | ꪶꪒꪉ | đồng | đông | Chưa xác định | ꪣꪺ ꪶꪒꪉ: mùa đông |
| #6426 | ꪶꪒꪉ | đồng | đông | Chưa xác định | ꪹꪠꪉ ꪶꪒꪉ: phương đông |
| #612 | ꪶꪚꪨꪚ ꪶꪚꪨꪚ | blốp blốp | đôm đốp, lốp đốp | Tính từ | ꪼꪣ꫁ ꪵꪔꪀ ꪶꪚꪨꪚ ꪶꪚꪨꪚ: tre nổ đôm đốp |
| #9190 | ꪶꪜ꪿ꪀ ꪶꪜ꪿ꪀ | pốc pốc | đôm đốp | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪵꪔꪀ ꪙꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪶꪜ꪿ꪀ: tre nổ kêu đôm đốp |
| #6409 | ꪶꪒꪥ | đồi | đôi, cặp | Chưa xác định | ꪶꪒꪥ ꪠꪺ ꪣꪸ: đôi vợ chồng; cặp vợ chồng |
| #5305 | ꪎꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪉ | sòng éng | đôi đứa, lứa đôivh | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪉ ꪝꪽ ꪹꪀꪱ: mặn tình lứa đôi |
| #6411 | ꪶꪒꪥ ꪎꪮꪉ | đồi sòng | đôi lứavh | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪶꪒꪥ ꪎꪮꪉ: có duyên đôi lứa |
| #1728 | ꪁꪴ꪿ ꪁꪲꪣ | ku kĩm | đôi lứa | Danh từ | : |
| #4726 | ꪏꪱꪙ ꪹꪕ꪿ | sãn tưa | đôi khi | Chưa xác định | ꪏꪱꪙ ꪹꪕ꪿ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: đôi khi mới uống rượu |
| #5312 | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ | sòng fái | đôi bên | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪊ: đôi bên vui lòng |
| #5317 | ꪎꪮꪙ ꪎꪱꪣ | sòn sàm | đôi ba, và ba | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪶꪁꪙ: đôi ba người; vài ba người |
| #12872 | ꪬꪾꪚ | hắp | đóng, đậy | Chưa xác định | ꪬꪾꪚ ꪔꪴ: đóng cửa |