Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12260 | ꪹꪨꪒ ꪵꪏꪒ | lướt sẹt | liếc tình | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ ꪹꪨꪒ ꪵꪏꪒ: trai gái liếc tình |
| #12259 | ꪹꪨꪒ ꪼꪨ | lướt lày | liếc mắt đưa tìnhvh | Chưa xác định | — |
| #12258 | ꪹꪨꪒ | lướt | liếc | Chưa xác định | ꪹꪨꪒ ꪔꪱ: liếc mắt |
| #12256 | ꪹꪨ꪿ꪉ ꪩꪱ | lướng lã | lưỡng lự | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪼꪜ ꪑꪰꪉ ꪹꪨ꪿ꪉ ꪩꪱ: ở hay đi còn lưỡng lự |
| #12222 | ꪹꪨ꪿ꪣ ꪼꪨ | lướm lày | trôi bồng bềnh | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪩꪸꪚ ꪝꪴ ꪹꪨ꪿ꪣ ꪼꪨꪢ ꪶꪕꪧ꪿ꪥ ꪶꪚꪉ ꪹꪚꪸꪉ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪘꪴ꪿ꪥ: |
| #12223 | ꪹꪨ꪿ꪣ ꪼꪨ | lướm lày | lũ lượt | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪨ꪿ꪣ ꪼꪨ ꪼꪜ: đoàn người lũ lượt đi |
| #12221 | ꪹꪨ꪿ꪣ ꪵꪊ | lướm chè | bù trì | Chưa xác định | ꪹꪑꪷ ꪣꪲ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꪿ꪣ ꪵꪊ: nhờ có anh em bù chì |
| #12220 | ꪹꪨ꪿ꪣ | lướm | chờm | Chưa xác định | ꪜꪴ ꪡꪴꪀ ꪹꪨ꪿ꪣ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: giải chiếu chờm lên nhau |
| #12210 | ꪹꪨ꪿ꪥ | lưới | sườn dốc | Chưa xác định | ꪹꪨ꪿ꪙ ꪝꪴ: sườn dốc núi |
| #12211 | ꪹꪨ꪿ꪥ | lưới | trễ | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪨ꪿ꪥ ꪬꪺ: mặc áo trễ rốn |
| #12212 | ꪹꪨ꪿ꪥ | lưới | xũ | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪹꪨ꪿ꪥ ꪜꪲꪀ: gà xũ cánh |
| #12238 | ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙ | lươn lươn | rưng rưng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪼꪨ ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙ: rưng rưng nước mắt |
| #12239 | ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙ | lươn lươn | lênh láng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙ: trời mưa nước chảy lênh láng |
| #12213 | ꪹꪩ꪿ꪥ | lươi | tỉa | Chưa xác định | ꪹꪩ꪿ꪥ ꪻꪚ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: tỉa lá kải |
| #12204 | ꪩꪳ꪿ꪙ ꪹꪏ | lưn sữa | hơn hẳn | Chưa xác định | ꪩꪳ꪿ꪙ ꪹꪏ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: hơn hẳn mọi người |
| #12202 | ꪩꪳ꪿ꪙ | lưn | — | Chưa xác định | — |
| #12126 | ꪩꪴꪉ ꪔꪱ | lũng tà | họ ngoại | Chưa xác định | — |
| #12125 | ꪩꪴꪉ | lũng | bác | Chưa xác định | ꪩꪴꪉ ꪮꪮꪀ: bác ruột |
| #12118 | ꪩꪴꪣ ꪩꪴꪣ | lũm lũm | mơn mởn | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪄꪫ ꪩꪴꪣ ꪩꪴꪣ: lúa xanh mơn mởn |
| #12080 | ꪩꪺ ꪶꪮ꪿ꪉ | lũa ống | que thông nòng súng | Chưa xác định | — |