Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12225 | ꪹꪨ꫁ꪣ | lưởm | lượncá | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪬꪱꪒ: cá lượn trên ghềnh |
| #12250 | ꪹꪨꪉ ꪹꪯꪷ꫁ ꪹꪭꪷ꫁ | lường ợ hợ | vàng khè | Chưa xác định | — |
| #12249 | ꪹꪨꪉ ꪹꪯꪷ ꪹꪕꪷꪒ | lường ỡ tợt | vàng mơ | Chưa xác định | — |
| #12246 | ꪹꪨꪉ ꪵꪯꪣ ꪵꪯꪣ | lường ẽm ẽm | vàng ệnh, vàng ạnh | Chưa xác định | — |
| #12245 | ꪹꪨꪉ ꪒ꫁ꪱꪥ | lường đải | vàng sặm | Chưa xác định | — |
| #12253 | ꪹꪨꪉ ꪕꪸꪙ | lường tiễn | lương bổng, lương tiền | Chưa xác định | — |
| #12255 | ꪹꪨꪉ ꪵꪎꪒ | lường sét | vàng ửng | Chưa xác định | — |
| #12254 | ꪹꪨꪉ ꪏꪱꪉ | lường sãng | vàng ối | Chưa xác định | — |
| #12251 | ꪹꪨꪉ ꪵꪝꪣ ꪵꪝꪣ | lường pẽm pẽm | nhợt nhạt | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ ꪵꪝꪣ ꪵꪝꪣ: nước da nhợt nhạt |
| #12244 | ꪹꪨꪉ ꪹꪀ꫁ꪣ | lường kưởm | sémmàu | Chưa xác định | — |
| #12248 | ꪹꪨꪉ ꪵꪭ꪿ꪣ | lường hem | vàng nhạt | Chưa xác định | — |
| #12252 | ꪹꪨꪉ ꪠ꪿ꪱꪣ | lường fám | vàng ói | Chưa xác định | — |
| #12247 | ꪹꪨꪉ ꪵꪯꪣꪚ | lường emẹp | xanh xao | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪨꪉ ꪵꪯꪣꪚ: mặt xanh xao |
| #12243 | ꪹꪨꪉ ꪊ꫁ꪱꪥ ꪊ꫁ꪱꪥ | lường chải chải | vàng óng | Chưa xác định | — |
| #12240 | ꪹꪨꪉ | lường | vàng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ: người da vàng |
| #12241 | ꪹꪨꪉ | lường | nhợt | Chưa xác định | ꪶꪓ꫁ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ: sốt rét da nhợt |
| #12242 | ꪹꪨꪉ | lường | lương | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪨꪉ: tiền lương |
| #12228 | ꪹꪨꪙ | lườn | giun đất | Chưa xác định | — |
| #12219 | ꪹꪨꪣ | lườm | trăncon | Chưa xác định | — |
| #12209 | ꪹꪨꪥ | lười | cườmcây | Chưa xác định | — |