Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7874 | ꪘ꫁ꪱ ꪊ꪿ꪱꪉ | nả cháng | lạnh nhạt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪊ꪿ꪱꪉ ꪀꪾꪚ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: lạnh nhạt với anh em |
| #4638 | ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ | chứt cháng | lạnh như tiền | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ: mặt lạnh như tiền |
| #1869 | ꪁꪳꪣ ꪹꪠꪷ꪿ꪥ | kữm fới | lạnh người, lạnh gáy | Tính từ | ꪉꪲꪙ ꪶꪕ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪁꪳꪣ ꪹꪠꪷ꪿ꪥ ꪹꪮꪱ: nghe kể mà thấy lạnh người |
| #1870 | ꪁꪳꪣ ꪏꪲ꫁ꪫ | kữm sịu | lạnh giá | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪁꪳꪣ ꪏꪲ꫁ꪫ: nước lạnh giá |
| #1866 | ꪁꪳꪣ ꪊꪲꪒ | kữm chít | lạnh buốt | Tính từ | : |
| #568 | ꪚꪸ꫁ | bỉa | lạng | Danh từ | ꪬ꫁ꪱ ꪚꪸ꫁ ꪹꪐ꪿: năm lạng thịt |
| #7579 | ꪔꪳꪚ | tứp | lạng | Chưa xác định | ꪔꪳꪚ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿ ꪎꪽ: lạng miếng thịt thăn |
| #11484 | ꪩꪱꪣ | lãm | lạm, lẹm | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪩꪱꪣ: ăn lạm |
| #2174 | ꪹꪄꪱ꫁ | khảu | lại, đi | Động từ | ꪶꪬꪒ ꪹꪄꪱ꫁: co lại |
| #10117 | ꪣꪱꪥ ꪁꪲꪉ | mãi kĩng | lại sức, lại người | Chưa xác định | ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪢꪱꪥ ꪁꪲꪉ ꪮꪮꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: khỏi bệnh lại sức dần |
| #12568 | ꪬꪱ ꪵꪭꪉ | hà hẽng | lại sức | Chưa xác định | ꪥꪰ꫁ꪉ ꪬꪱ ꪵꪭꪉ: nghỉ lại sức |
| #10991 | ꪤꪱꪣ ꪹꪭꪙ | dàm hưỡn | lại mặtlễ | Chưa xác định | ꪻꪝ꫁ ꪤꪱꪣ ꪹꪭꪙ: dâu lại mặt |
| #10091 | ꪣꪱ | mã | lại | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁!: đem lại đây! |
| #11596 | ꪹꪩꪱ꪿ | lau | lại | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪩꪱ꪿: làm lại |
| #12386 | ꪼꪫ꫁ | vạy | lại | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪼꪫ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: bỏ lại vài quyển sách |
| #12436 | ꪵꪫꪙ | vẽn | lại | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪏꪾ꫁ ꪵꪫꪙ ꪒꪲ: được như thế lài càng tốt |
| #8925 | ꪜꪸ꫁ ꪵꪩꪒ | pỉa lẹt | lạch đạch | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪜꪸ꫁ ꪵꪩꪒ ꪵꪩꪒ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪒ: đi lạch đạch như vịt |
| #3214 | ꪮꪸ꪿ꪉ ꪮꪸ꫁ | iếng ỉa | lạch bạch | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪮꪸ꪿ꪉ ꪮꪸ꫁ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪒ: đi lạch bạch như vịt |
| #11993 | ꪶꪨꪉ ꪝꪳꪉ | lồng pững | lạc đàn | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪨꪉ ꪝꪳꪉ: chim lạc đàn |
| #11989 | ꪶꪨꪉ ꪨꪷ | lồng lò | lạc lõng | Chưa xác định | ꪨꪮꪉ ꪨꪷ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: lạc lõng trong rừng |