Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 367
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6281ꪒꪲđìkhỏi, lànhbệnh tậtChưa xác định
ꪒꪲ ꪹꪊꪸꪚ: khỏi ốm
#6280ꪒꪲđìhẳn, thậtChưa xác định
ꪹꪭꪸ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪒꪲ: chưa chín hẳn; chưa thật chín
#6279ꪒꪲđì—Chưa xác định—
#6278ꪒꪲđìyênChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪒꪲ!: ngồi yên!
#6277ꪒꪲđìlành, lành lặnChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪑꪰꪉ ꪒꪲ: áo còn lành
#6276ꪒꪲđìđỏChưa xác định
ꪶꪎ꪿ ꪒꪲ: số đỏ
#6275ꪒꪲđìsangChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪒꪲ: ăn sang
#6274ꪒꪲđìđẹpngười, động vậtChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꫁ꪱ ꪤ꫁ꪮꪉ: người đẹp không cần diện
#6273ꪒꪲđìtốtChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪒꪲ: người tốt
#6272ꪹꪒꪸꪒđếtriếtChưa xác định
ꪹꪒꪸꪒ ꪹꪬꪱ: riết chấy
#6271ꪹꪒꪸꪒđếtbấm, ngắt Chưa xác định
ꪹꪒꪸꪒ ꪑꪮꪒ: bấm ngọn
#6270ꪹꪒꪸꪚđếpếpChưa xác định
ꪹꪜꪸ꫁ ꪹꪒꪸꪚ: đeo ếp
#6269ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥđếc nọitrẻ conChưa xác định—
#6268ꪹꪒꪸ꪿ꪀđếc—Chưa xác định—
#6267ꪵꪒꪒ ꪮ꪿ꪮꪙđét ónnắng dịu, nắng nhẹChưa xác định—
#6266ꪵꪒꪒ ꪮꪮꪙđét ònnắng ban maiChưa xác định—
#6265ꪵꪒꪒ ꪹꪨꪉđét lườngnắng vàngChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁ ꪵꪒꪒ ꪹꪨꪉ: sáng sớm nắng vàng
#6264ꪵꪒꪒ ꪩꪲꪉđét lĩngnắng nhạtChưa xác định
ꪋ꫁ꪱꪥ ꪁꪾ ꪵꪒꪒ ꪩꪲꪉ: chiều tà nắng nhạt
#6263ꪵꪒꪒ ꪻꪄ꪿đét kháưnắng ráoChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪻꪄ꪿ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: nắng ráo lên đường
#6262ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿đét hưahửng đông, hé nắngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪹꪬ: trời hửng đông; trời hé nắng