Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6005 | ꪶꪐ꫁ꪙ | nhổn | lấp | Chưa xác định | ꪖꪮꪀ ꪒꪲꪙ ꪶꪐ꫁ꪙ ꪄꪴꪣ: đổ đất lấp hố |
| #7757 | ꪶꪖꪣ | thồm | lấp | Chưa xác định | ꪶꪖꪣ ꪜꪱꪀ ꪄꪴꪣ: lấp miệng hố |
| #6014 | ꪹꪑꪷ꪿ꪣ | nhơm | lấn, xâm | Chưa xác định | ꪹꪑꪷ꪿ꪣ ꪒꪲꪙ: lấn đất |
| #12044 | ꪹꪩꪷꪙ | lỡn | lấn, lấn tới, lấn át | Chưa xác định | * ꪒꪲ ꪨꪷ꫁ ꪹꪩꪷꪙ: tốt thì lấn; nhân nhượng thì lấn tới |
| #9987 | ꪠꪴꪥ ꪠꪴꪥ | fùi fùi | lấm tấm, nhè nhẹ | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪥꪴꪥ ꪠꪴꪥ ꪠꪴꪥ: mưa phùn lấm tấm |
| #11434 | ꪩꪱꪥ | lãi | lấm lem, námmặt | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪱꪥ: mặt thằng bé lấm lem |
| #1334 | ꪁꪩꪳꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ | klựt klăng | lấc cấc, nhâng nháo | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪁꪩꪳꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ: ăn nói lấc cấc |
| #309 | ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ | bả lãm | lảo đảo | Động từ | ꪹꪣꪱ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ ꪼꪜ: say rượu đi lảo đảo |
| #475 | ꪚꪾ꪿ | bắm | lảm nhảm | Động từ | ꪚꪾ꪿ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪚ꫁ꪱ: lảm nhảm như điên |
| #1407 | ꪁ꫁ꪮꪣ | kọm | lả, ngả | Động từ | ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪁ꫁ꪮꪣ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: ngọn cây ngả xuống ao |
| #13209 | ꪬꪮꪒ | hót | lả, lử | Chưa xác định | ꪵꪎꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪱꪥ ꪬꪮꪒ ꪼꪜ: đói quá lả đi |
| #11345 | ꪤ꪿ꪺꪥ ꪤ꪿ꪺꪥ | duối duối | lả tả | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪤ꪿ꪺꪥ ꪤ꪿ꪺꪥ: lá cây tơi lả tả |
| #6054 | ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥ | nhưỡi nhưỡi | lả tả | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥ: lá cây rơi lả tả |
| #13404 | ꪬꪺ ꪼꪪ | hùa vày | lả lướt | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪬꪺ ꪼꪪ ꪼꪜ: bước đi lả lướt |
| #10660 | ꪣꪮꪥ | mõi | lảtrẻ | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪮꪴꪀ ꪣꪮꪥ ꪼꪜ: cả ngày không được bú lả đi |
| #11614 | ꪼꪩ꫁ | lạy | lạy | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪩ꫁: cúi đầu lạy |
| #7168 | ꪔꪮꪀ | tók | lạt | Chưa xác định | ꪊꪰꪀ ꪔꪮꪀ: chẻ lạt |
| #11565 | ꪩꪱꪚ | lạp | lạpmột món nộm bằng thịt hoặc nấm với gia vị | Chưa xác định | — |
| #1865 | ꪁꪳꪣ | kữm | lạnh, giá | Tính từ | ꪁꪳꪣ ꪣꪳ: lạnh tay |
| #3935 | ꪊ꪿ꪱꪉ | cháng | lạnh nhạt | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪊ꪿ꪱꪉ: nói lạnh nhạt |