Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 367
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6005ꪶꪐ꫁ꪙnhổnlấpChưa xác định
ꪖꪮꪀ ꪒꪲꪙ ꪶꪐ꫁ꪙ ꪄꪴꪣ: đổ đất lấp hố
#7757ꪶꪖꪣthồmlấpChưa xác định
ꪶꪖꪣ ꪜꪱꪀ ꪄꪴꪣ: lấp miệng hố
#6014ꪹꪑꪷ꪿ꪣnhơmlấn, xâmChưa xác định
ꪹꪑꪷ꪿ꪣ ꪒꪲꪙ: lấn đất
#12044ꪹꪩꪷꪙlỡnlấn, lấn tới, lấn átChưa xác định
* ꪒꪲ ꪨꪷ꫁ ꪹꪩꪷꪙ: tốt thì lấn; nhân nhượng thì lấn tới
#9987ꪠꪴꪥ ꪠꪴꪥfùi fùilấm tấm, nhè nhẹChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪥꪴꪥ ꪠꪴꪥ ꪠꪴꪥ: mưa phùn lấm tấm
#11434ꪩꪱꪥlãilấm lem, námmặtChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪱꪥ: mặt thằng bé lấm lem
#1334ꪁꪩꪳꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉklựt klănglấc cấc, nhâng nháoTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪁꪩꪳꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ: ăn nói lấc cấc
#309ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣbả lãmlảo đảoĐộng từ
ꪹꪣꪱ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ ꪼꪜ: say rượu đi lảo đảo
#475ꪚꪾ꪿bắmlảm nhảmĐộng từ
ꪚꪾ꪿ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪚ꫁ꪱ: lảm nhảm như điên
#1407ꪁ꫁ꪮꪣkọmlả, ngảĐộng từ
ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪁ꫁ꪮꪣ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: ngọn cây ngả xuống ao
#13209ꪬꪮꪒhótlả, lửChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪱꪥ ꪬꪮꪒ ꪼꪜ: đói quá lả đi
#11345ꪤ꪿ꪺꪥ ꪤ꪿ꪺꪥduối duốilả tảChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪤ꪿ꪺꪥ ꪤ꪿ꪺꪥ: lá cây tơi lả tả
#6054ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥnhưỡi nhưỡilả tảChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥ: lá cây rơi lả tả
#13404ꪬꪺ ꪼꪪhùa vàylả lướtChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪬꪺ ꪼꪪ ꪼꪜ: bước đi lả lướt
#10660ꪣꪮꪥmõilảtrẻChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪮꪴꪀ ꪣꪮꪥ ꪼꪜ: cả ngày không được bú lả đi
#11614ꪼꪩ꫁lạylạyChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪩ꫁: cúi đầu lạy
#7168ꪔꪮꪀtóklạtChưa xác định
ꪊꪰꪀ ꪔꪮꪀ: chẻ lạt
#11565ꪩꪱꪚlạplạpmột món nộm bằng thịt hoặc nấm với gia vịChưa xác định—
#1865ꪁꪳꪣkữmlạnh, giáTính từ
ꪁꪳꪣ ꪣꪳ: lạnh tay
#3935ꪊ꪿ꪱꪉchánglạnh nhạtChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪊ꪿ꪱꪉ: nói lạnh nhạt