Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 366
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6301ꪒꪸ꪿ꪉ ꪠꪱꪉđiếng fàngcân đĩaChưa xác định—
#6300ꪒꪸ꪿ꪉ ꪁꪾ ꪔꪰ꫁ꪉđiếng kẵm tẳngcân tiểi điChưa xác định—
#6299ꪒꪸ꪿ꪉđiếngcânChưa xác định
ꪒꪸ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: cân thóc
#6298ꪒꪸ꪿ꪉđiếngcânChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪒꪸ꪿ꪉ: cán cân
#6297ꪓꪸ꫁ꪙđiện—Chưa xác định—
#6296ꪒꪸ꫁ꪙđiểnđiệnChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪒꪸ꫁ꪙ: đánh điện
#6295ꪒꪸ꫁ꪣđiểmđiểmChưa xác định
ꪹꪊꪷ꪿ꪣ ꪒꪸ꫁ꪣ: chấm diểm
#6294ꪒꪲ꫁ ꪹꪨꪱ꪿đỉ láuđĩ rạcChưa xác định—
#6293ꪒꪲ꫁ ꪩꪱꪒđỉ lạtđĩ điếmChưa xác định—
#6292ꪒꪲ꫁đỉđĩ, điếmChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪒꪲ꫁: con đĩ; gái điếm
#6291ꪒꪲ ꪎꪲꪒđì sítkhỏi liềnChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪒꪲ ꪎꪴꪒ: uống thuốc vào khỏi liền
#6290ꪒꪲ ꪔꪱđì tàđẹp mắtChưa xác định
ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾ ꪵꪩ ꪒꪲ ꪔꪱ: dọn dẹp trông đẹp mắt
#6289ꪒꪲ ꪘ꫁ꪱđì nảđẹp mặtChưa xác định
ꪒꪲ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: đẹp mặt cha mẹ
#6288ꪒꪲ ꪨꪰꪀđì lắcmay saoChưa xác định
ꪒꪲ ꪨꪰꪀ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪩ꫁ꪣ: may sao tôi không ngã
#6287ꪒꪲ ꪭ꫁ꪱꪥđì hạihay dởChưa xác định
ꪬꪲ꪿ꪉ ꪝꪷ꫁ ꪊꪰꪀ ꪒꪲ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪏꪉ ꪻꪒ: mới gặp biết hay dở thế nào
#6286ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽđì chănhẳn hoiChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪉꪲꪙ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: nghe thấy hẳn hoi
#6285ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽđì chăntử tếChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: ăn nói tử tế
#6284ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽđì chăncẩn thậnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: làm ăn cẩn thận
#6283ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽđì chăntốt đẹpChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: công việc tốt đẹp
#6282ꪒꪲ ꪻꪊđì chàưđẹp lòngChưa xác định
ꪒꪲ ꪻꪊ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: đẹp lòng đôi bên