Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6731 | ꪔꪱꪫ | tào | lần, bận | Chưa xác định | ꪔꪱꪫ ꪨꪰꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪄ꪿ꪮꪥ: lần sau không cho nó thoát |
| #8019 | ꪙꪾ | nẵm | lần theo, theo, rượt | Chưa xác định | ꪙꪾ ꪭꪮꪥ ꪹꪎ: lần theo vết hổ |
| #6792 | ꪼꪔ꪿ | táy | lần theo | Chưa xác định | ꪑꪲꪚ ꪼꪔ꪿ ꪭꪲꪣ ꪠ꫁ꪱꪥ: khâu lần theo mép vải |
| #10884 | ꪣꪳ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪫꪸꪙ | mự tốc vễn | lần nữa | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪫꪸꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪀ ꪹꪕ꪿: làn nữa mãi không làm |
| #4784 | ꪎꪱꪫ | sào | lần mối | Chưa xác định | ꪎꪱꪫ ꪬꪱ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: lần mối tìm họ hàng |
| #5273 | ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ | sọk sẹk | lần mò | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪭꪴ꫁ ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: thừang bé biết lần mò về nhà |
| #12201 | ꪩꪳ꫁ꪣ | lựm | lầnvh | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ ꪼꪜ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪳꪙ ꪎꪮꪉ ꪩꪳ꫁ꪣ: người chết đi không sống lại lần hai |
| #2689 | ꪹꪅꪷ꫁ ꪅꪱꪉ | khợ khãng | lầm lỡ | Tính từ | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪥꪮꪣ ꪻꪬ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪹꪅꪷ꫁ ꪅꪱꪉ: tha thứ cho kẻ lầm lỡ |
| #3564 | ꪮꪳꪙ ꪮꪳ | ừn ừ | lầm lì | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪳꪙ ꪮꪳ: ngồi lầm lì |
| #11331 | ꪤꪴ꪿ ꪢꪳ꪿ꪀ ꪢꪳ꪿ꪀ | dú mức mức | lầm lì | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪢꪳ꪿ꪀ ꪢꪳ꪿ꪀ: thằng bé lầm lì |
| #476 | ꪚꪾ꪿ ꪹꪚ | bắm bừa | lầm bầm | Động từ | ꪚꪾ꪿ ꪹꪚ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: lầm bầm suốt ngày |
| #258 | ꪹꪮꪱ ꪻꪊ | àu chàư | lấy lòng | Động từ | ꪫ꪿ꪱ ꪼꪫ꫁ ꪹꪮꪱ ꪻꪊ ꪀꪽ: nói để lấy lòng nhau |
| #253 | ꪹꪮꪱ | àu | lấy | Động từ | ꪹꪮꪱ ꪨꪺ: lấy củi |
| #4806 | ꪎꪱꪒ ꪎꪲꪒ | sát sít | lất phất | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪎꪱꪒ ꪎꪲꪒ: mưa lất phất |
| #12066 | ꪨꪴ꪿ ꪩꪳꪣ | lú lữm | lấp lú | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪵꪔ꪿ ꪹꪬꪷꪉ ꪨꪴ꪿ ꪩꪳꪣ ꪎꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc từ lâu lấp lú mất rồi |
| #12232 | ꪹꪨ꫁ꪙ ꪣꪱꪚ ꪣꪱꪚ | lưởn mạp mạp | lấp lánh, óng ánh, sáng loáng | Chưa xác định | ꪵꪄꪫꪙ ꪒꪫꪱ ꪁꪾ ꪹꪨ꫁ꪙ ꪣꪱꪚ ꪣꪱꪚ: đeo sao vàng lấp lánh |
| #11248 | ꪤ꫁ꪮꪙ | dỏn | lấp lánhnhấp nhánh | Chưa xác định | ꪒꪱꪫ ꪤ꫁ꪮꪙ: sao lấp lánh |
| #11055 | ꪥꪱꪚ ꪥꪲꪚ | dạp dịp | lấp loáng | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪥꪱꪚ ꪥꪲꪚ: ánh điện lấp loáng |
| #12235 | ꪹꪨ꫁ꪙ ꪣꪱꪚ ꪣꪲꪚ | lưởn mạp mịp | lấp loáng | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪹꪨ꫁ꪙ ꪣꪱꪚ ꪣꪲꪚ: anh điện lấp loáng |
| #12273 | ꪩꪳꪚ ꪶꪖꪣ | lựp thồm | lấp liếm | Chưa xác định | ꪩꪳꪚ ꪶꪖꪣ ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ ꪹꪎꪱ꪿: lấp liếm công lao của người ta |