Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 365
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6321ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁đìn tảưmiền xuôiChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁ ꪣꪲ ꪨꪱꪥ ꪵꪣ꪿ ꪙꪾ꫁: miền xuôi có nhiều sông suối
#6320ꪒꪲꪙ ꪝꪴđìn pũmiền núiChưa xác định—
#6319ꪒꪲꪙ ꪹꪘđìn nừamiền ngược, mạn ngượcChưa xác định—
#6318ꪒꪲꪙ ꪹꪣꪉđìn mưỡngđất nướcChưa xác định—
#6317ꪒꪲꪙ ꪄꪲ꫁ ꪄꪺꪥđìn khỉ khuồiđất mượnChưa xác định—
#6316ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁đìn hựađất hoangChưa xác định
* ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁ ꪒꪲꪙ ꪭꪱꪣ: đất hoang đất hoá
#6315ꪒꪲꪙ ꪬ꪿ꪱđìn háđất bồiChưa xác định—
#6314ꪒꪲꪙ ꪒꪮꪙđìn đònđất đaiChưa xác định—
#6313ꪒꪲꪙ ꪒꪾđìn đằmđất đenChưa xác định—
#6312ꪒꪲꪙ ꪵꪒꪉđìn đèngđất đỏ, đất sétChưa xác định—
#6311ꪒꪲꪙđìnmiềnChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: miền núi
#6310ꪒꪲꪙđìnmột phần mười sàoChưa xác định—
#6309ꪒꪲꪙđìnđấtChưa xác định
ꪔꪱꪥ ꪒꪲꪙ ꪠꪰꪉ, ꪑꪰꪉ ꪒꪲꪙ ꪩꪸ꫁ꪉ: chết đất chôn, sống đất nuôi
#6308ꪒꪸꪫđiềuđiềuvhChưa xác định
ꪒꪸꪫ ꪙꪲ꫁ ꪣꪲ ꪹꪕ꪿ ꪑꪰꪉ ꪹꪬꪷꪉ: điều này có thể còn lâu dài
#6307ꪒꪸꪫđiềumỗi mộtvậtChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪒꪸꪫ: làm mỗi một việc
#6306ꪒꪸꪫđiềumộtngườiChưa xác định
ꪼꪜ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ: đi một mình
#6305ꪒꪸꪒ ꪒꪸꪒđiết điếtnhoi nhóingoài daChưa xác định—
#6304ꪒꪸꪒđiếtnhóingoài daChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪒꪸꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪵꪄꪙ: đau nhói ở cánh tay
#6303ꪒꪸ꫁ꪉđiểngthọtChưa xác định
ꪄꪱ ꪒꪸ꫁ꪉ: chân thọt
#6302ꪒꪸ꫁ꪉđiểngnéocáiChưa xác định
ꪒꪸ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁: cái néo đặp lúa