Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12025 | ꪶꪨꪒ ꪶꪨꪒ | lốt lốt | lập cậpyếu | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪽ ꪶꪨꪒ ꪶꪨꪒ: run lập cập |
| #9663 | ꪡꪰꪀ ꪡꪰꪀ | fặc fặc | lập cậprét | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪽ ꪡꪰꪀ ꪡꪰꪀ: run lập cập |
| #6711 | ꪵꪔ꪿ꪉ | téng | lập | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪷꪚ ꪔ꪿ꪱꪀ ꪎ꪿ꪱ: lập ra hợp tác xã |
| #1598 | ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱ | kỗn kõa | lẫn lộn, trà trộn | Động từ | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱ: sách vở để lẫn lộn |
| #13274 | ꪶꪭꪣ ꪭꪫꪱ | hỗm hõa | lẫn lộn | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪶꪭꪣ ꪭꪫꪱ ꪀꪽ: sách vở để lẫn lộn |
| #11992 | ꪶꪨꪉ ꪩꪳꪣ | lồng lữm | lẫn cẫn, lẫn | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪣꪰꪀ ꪶꪨꪉ ꪩꪳꪣ: người già hay lẫn cẫn |
| #7004 | ꪹꪕꪸꪉ | tễng | lẫn | Chưa xác định | * ꪹꪕꪸꪉ ꪼꪜ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪱ: cả đi lẫn về |
| #1044 | ꪵꪀ꪿ꪉ | lẫn | Phó từ / Khác | ꪹꪕꪸꪉ ꪑꪲꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪋꪱꪥ: Cả nam lẫn nữ | |
| #3010 | ꪁꪫꪱ | kõa | lẫn | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪁꪫꪱ ꪹꪎꪱ꪿: ngồi lẫn vào người ta |
| #7698 | ꪖꪸꪉ ꪹꪩꪱ꫁ | thiềng lạu | lẫm | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪖꪸꪉ ꪹꪩꪱ꫁: dựng lẫm |
| #11676 | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ | lắn kày | lẩy lẫy | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ: lẩy lẫy nỏ trước khi chim bay |
| #7367 | ꪶꪕ꪿ꪙ ꪶꪕ꪿ꪙ | tôn tôn | lẩy bẩy | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪽ ꪶꪕ꪿ꪙ ꪶꪕ꪿ꪙ: run lẩy bẩy |
| #11670 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | lẩy | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪘ꫁ꪱ: lẩy lẫy nỏ |
| #660 | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪚꪲ꪿ | bỏn bí | lẩy | Động từ | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪚꪲ꪿ ꪣꪱꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪩꪲ: lẩy bắp |
| #1400 | ꪀ꪿ꪮꪣ ꪀ꫁ꪮꪥ | kóm kỏi | lẩn | Động từ | ꪀ꪿ꪮꪣ ꪀ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: lẩn về nhà |
| #9704 | ꪡꪰꪒ | fặt | lẩm, nốc | Chưa xác định | ꪡꪰꪒ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪨ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: lẩm hết một đĩa xôi |
| #10916 | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪝꪉ | mưn pỗng | lầy lội | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪝꪉ: đường đi lầy lội |
| #9232 | ꪶꪝꪉ | pỗng | lầy | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪕꪱꪉ ꪶꪝꪉ: trời mưa đường lầy |
| #13062 | ꪬꪷ ꪁꪾ | hò kẵm | lầu vàng | Chưa xác định | ꪜꪺ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪷ ꪁꪾ: vua ngồi lầu vàng |
| #7531 | ꪹꪕ꪿ | tưa | lần, bận | Chưa xác định | ꪹꪕ꪿ ꪨꪰꪉ: lần sau; bận sau |