Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 364
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11614ꪼꪩ꫁lạylạyChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪩ꫁: cúi đầu lạy
#11598ꪹꪩꪱ꫁lạubịchChưa xác định
ꪹꪩꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: bịch thóc
#11577ꪩꪱꪒ ꪩꪲlạt lĩchợ búaChưa xác định—
#11572ꪩꪱꪒlạtchợChưa xác định
ꪼꪜ ꪩꪱꪒ: đi chợ
#11573ꪩꪱꪒlạtquệtvật nóngChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪩꪱꪒ ꪔꪲꪙ: nồi nóng quệt vào chân
#11574ꪩꪱꪒlạtcứa khẽChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪩꪱꪒ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿: dao cứa khẽ vào cổ gà
#11575ꪩꪱꪒlạtbày biệnăn uốngChưa xác định
ꪩꪱꪒ ꪝꪱꪙ ꪶꪁ꫁: bày biện mâm cỗ
#11576ꪩꪱꪒlạtlángChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪩꪱꪒ ꪁꪴ ꪹꪣꪉ: nước láng bờ mương
#11568ꪩꪱꪚ ꪩꪲlạp lĩkẹ, trớpChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪱꪚ ꪩꪲ: thóc kẹ; thóc trớp
#11569ꪩꪱꪚ ꪩꪲlạp lĩvơ vét, quơChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪣꪱ ꪩꪱꪚ ꪩꪲ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: giặc đến vơ vét của cải
#11564ꪩꪱꪚlạplépChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪱꪚ: thóc lép
#11565ꪩꪱꪚlạplạpmột món nộm bằng thịt hoặc nấm với gia vịChưa xác định—
#11566ꪩꪱꪚlạpdiềm, tuaChưa xác định
ꪩꪱꪚ ꪤ꪿ꪽ: diềm màn
#11567ꪩꪱꪚlạpchải chuốttócChưa xác định
ꪩꪱꪚ ꪹꪀꪱ꫁ ꪚꪲ ꪬꪺ: chải chuốt đầu tóc
#11558ꪩ꫁ꪱꪫ ꪵꪖ꫁lạo thẻ—Chưa xác định—
#11557ꪩ꫁ꪱꪫ ꪩꪰꪉlạo lẵngsănChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪵꪄꪙ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪩꪰꪉ: bắp tay săn
#11556ꪩ꫁ꪱꪫ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿lạo kõ káyxoáy trôn ốcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿: nước xoáy trôn ốc
#11547ꪩ꫁ꪱꪫlạolão nhiễu, lên lãoChưa xác định—
#11548ꪩ꫁ꪱꪫlạocuộnsợiChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cuộn sợi đỏ
#11549ꪩ꫁ꪱꪫlạovặn, vítChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪫ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: vạn đinh