Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 364
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6164ꪼꪒ꫁đảylắmChưa xác định
* ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁ ꪼꪚ꪿ ꪨꪱꪥ: lắm mồm lắm miệng
#4902ꪏꪰꪀ ꪹꪏꪱ꪿sặc saulắc, layChưa xác định
ꪏꪰꪀ ꪹꪏꪱ꪿ ꪨꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: lắc cọc rào
#1673ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪷ꪿ꪀkớc kớclắc cắcTính từ
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ: gõ miệng trống kêu lắc cắc
#4896ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽsắc sắnlắcChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽ ꪬꪺ: lắc đầu
#8192ꪘꪸ꫁ꪫniểulậuChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪘꪸ꫁ꪫ: mắc bệnh lậu
#10038ꪡꪳ꫁ꪙfựnlật, đảo, trangChưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ: lật tấm ván
#8929ꪝꪲ꫁ꪀpịclật, trở, chuyển hướng Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ: lật tấm ván
#7787ꪖꪴ ꪖꪰ꪿ꪉthù thắnglật đậtChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪖꪴ ꪖꪰ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪼꪈ: ngồi một tí lật đật đi ngay
#8935ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙpịc fựnlật trở Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁ ꪬꪰ꫁ꪫ ꪣꪽ ꪄꪰ꪿ꪫ ꪫꪽ: lật trở cái áo cho chóng khô
#9009ꪜꪲ꫁ꪙ ꪄ꫁ꪺꪣpỉn khuổmlật nhàoChưa xác định
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪄ꫁ꪺꪣ: chiếc xe lật nhào
#2765ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚkhuổm khọplật nhàoĐộng từ
ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪹꪀꪱ꪿ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚ: chế độ cũ lật nhào
#9561ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥfàn táng hàilật ngược, lật ngửaChưa xác định
ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: lật ngược tấm ván lên
#9016ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀpỉn slặclật ngượcChưa xác định
ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪖꪉ ꪮꪮꪀ: lật ngược cái túi ra
#12523ꪹꪫꪷꪒ ꪻꪊvợt chàưlật mặtChưa xác định
ꪋꪰꪉ ꪠꪴ꫁ ꪹꪫꪷꪒ ꪻꪊ: ghét kẻ lặt mặt
#10047ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀfựn fạklật lọngChưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ ꪀꪾꪚ ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿: lật lọng với đoàn thể
#9015ꪜꪲ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣpỉn koãmlật lại vấn đềChưa xác định—
#7109ꪔꪨ꫁ꪮꪥ ꪔꪨ꫁ꪮꪥtlỏi tlỏilật bậtrétChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪎ꪿ꪽ ꪔꪨ꫁ꪮꪥ ꪔꪨ꫁ꪮꪥ: rét run lật bật
#1248ꪀꪾꪚ ꪚꪱꪒkắp bátlập tức, tức thì, tức khắcp.
ꪵꪩ꫁ꪫ ꪀꪾꪚ ꪚꪱꪒ: xong ngay lập tức
#11054ꪥꪱꪚ ꪥꪲꪚdạp dịplập lòeChưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪥꪱꪚ ꪥꪲꪚ: ánh sáng đom đóm lập lòe
#12569ꪬꪱ ꪹꪭꪙhà hưỡnlập gia đìnhChưa xác định
ꪮꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪬꪱ ꪹꪭꪙ: chị của em mới lập gia đình