Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 362
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6381ꪒ꪿ꪮꪙ ꪋ꫁ꪮꪥđón chọitrắng trẻovhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪹꪢꪙ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪙꪱꪉ ꪔꪸꪙ: mặt trắng trẻo như là nàng tiên
#6380ꪒ꪿ꪮꪙ ꪊꪰꪀđón chắctrắng tinh, trắng bongChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪊꪰꪀ: áo trắng tinh
#6379ꪒ꪿ꪮꪙđóntrắngChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒ꪿ꪮꪙ: vải trắng
#6378ꪒꪮꪙ ꪵꪭ꪿ꪫđòn heomộ địaChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ ꪄꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: mộ địa của bản
#6377ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺđòn duamũi đất, doi đất, rẻoChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺ ꪜꪱꪀ ꪙꪾ꫁: mũi đất cửa sông
#6376ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺđòn duamỏm dấtChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: mỏm đất chân núi
#6375ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉđòn kàngcù lao, bơnChưa xác định
ꪩꪮꪥ ꪻꪎ꪿ ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉ: bơi vào cù lao
#6374ꪒꪮꪙđònđảo, cồnChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉ ꪹꪚꪸ꫁: đảo giữa biển
#6373ꪒꪮꪙđònbãiChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪏꪱꪥ: bãi cát
#6372ꪒꪮꪙđònkhu, khoảnh gòChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪬ꪿ꪺ: khu rừng để săn bắt
#6371ꪒꪮꪙđònlôChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪒꪲꪙ: lô đất
#6370ꪒꪮꪙđònluốngChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ: luống rau
#6369ꪒꪮꪣđòmdạpChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪒꪮꪣ ꪵꪣ꪿: gà đạp mái
#6368ꪒꪮꪀđók—Chưa xác định—
#6367ꪒꪮꪀđókmục, ảiChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪒꪮꪀ: cây mục; cây ải
#6366ꪒꪮꪀđókkénChưa xác định
ꪒꪮꪀ ꪣ꫁ꪮꪙ: kén tằm
#6365ꪓꪮꪥđõiđòi, triệuChưa xác định
ꪀꪫꪱꪙ ꪓꪮꪥ ꪹꪤꪷꪙ ꪣꪱ: quan đòi dân đến
#6364ꪒ꫁ꪮꪥ ꪶꪎꪚđỏi sốpnói luôn mồmChưa xác định—
#6363ꪒ꫁ꪮꪥ ꪶꪎꪚđỏi sốphảu ănChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪒ꫁ꪮꪥ ꪶꪎꪚ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪵꪮ꪿ ꪀꪲꪙ: người háu ăn lúc nào cũng muốn ăn luôn mồm
#6362ꪒ꫁ꪮꪥđỏiđi rửaChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪒ꫁ꪮꪥ: uống thốc đi rửa