Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 361
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6401ꪒ꪿ꪮꪉđóngđôngChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪒ꪿ꪮꪉ: máu đông
#6400ꪒ꪿ꪮꪉđóngcủ cẩmChưa xác định—
#6399ꪒꪮꪉ ꪡꪱđòng fãvỏ chănTháiChưa xác định—
#6398ꪒꪮꪉđòngvỏchănChưa xác định
ꪡꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪒꪮꪉ: chăn không có vỏ
#6397ꪒ꪿ꪮꪙ ꪵꪎꪀꪀđón skéktrắng bệchChưa xác định—
#6396ꪻꪎsàưtrắng tinhChưa xác định
ꪵꪊ꪿ꪙ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪻꪎ: chén trắng tinh
#6395ꪻꪎsàưtrắng ngầnChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪻꪎ: gạo trắng ngần
#6394ꪻꪎsàưtrắng trẻoChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪻꪎ: mặt mũi trắng trẻo
#6393ꪒ꪿ꪮꪙ ꪜꪴ꪿ꪣđón púmtrắng xoáChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪔꪀ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪜꪴ꪿ꪣ: bông nở trắng xoá
#6392ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪠꪀđón fướk—Chưa xác định—
#6391ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪜꪚđón ôpốptrắng lôm lốpChưa xác định—
#6390ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪜꪚđón ôpốptrắng bốpChưa xác định—
#6389ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪨꪒđón ôlốttrắng ngồn ngộnChưa xác định—
#6388ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪨ꫁ꪙđón lưởntrắng bôngChưa xác định—
#6387ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥđón lổi lổitrắng hếuChưa xác định—
#6386ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪉđón khưởngtrắng ngàChưa xác định—
#6385ꪒ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪫđón khàotrắng nõnChưa xác định—
#6384ꪒ꪿ꪮꪙ ꪭꪴ꪿ꪉđón hungtrắng trongnhư gươngChưa xác định—
#6383ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪭꪉ ꪶꪭꪉđón hỗng hỗngtrắng toátChưa xác định—
#6382ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪁꪩꪙđón klỗntrắng dãChưa xác định
ꪔꪱ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪁꪩꪙ: mắt trắng dã