Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11683 | ꪨꪰꪉ | lằng | sau lưng, mặt lưng, mặt sau | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪔꪴ꫁: phía sau lưng tủ |
| #11684 | ꪨꪰꪉ | lằng | saukhông gian | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪨꪰꪉ: đi theo sau |
| #11685 | ꪨꪰꪉ | lằng | sauthời gian | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪨꪰꪉ: hôm sau |
| #11686 | ꪨꪰꪉ | lằng | xưavh | Chưa xác định | * ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꪿ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: bản cũ mường xưa |
| #11663 | ꪨꪽ ꪕꪴ꫁ | lằn tụ | —phát súng đại bác báo hiệu trong đên giao thừa | Chưa xác định | — |
| #11659 | ꪨꪽ | lằn | lăn | Chưa xác định | ꪁꪺꪉ ꪵꪎ ꪨꪽ: bánh xe lăn |
| #11660 | ꪨꪽ | lằn | chẹt, nghiến | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪨꪽ ꪼꪀ꪿ ꪔꪱꪥ: xe chẹt chết gà |
| #11661 | ꪨꪽ | lằn | cán | Chưa xác định | ꪨꪽ ꪶꪛꪒ: cán bột |
| #11662 | ꪨꪽ | lằn | chúi | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪨꪽ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪒꪸꪫ: nằm chúi một chỗ |
| #11693 | ꪨꪰ꪿ꪉ ꪼꪨ | lắng lày | tuôn trào, tuôn chảyvh | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪰ꪿ꪉ ꪼꪨ: nước mắt em tuôn trào |
| #11691 | ꪨꪰ꪿ꪉ | lắng | sụp | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪨꪰ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ: nhà sụp xuống |
| #11692 | ꪨꪰ꪿ꪉ | lắng | đổvh | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪨ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪨꪰ꪿ꪉ ꪎꪮꪉ ꪵꪖꪫ: nước mắt em đổ thành hai dòng |
| #11674 | ꪨ꪿ꪽ ꪵꪮ꫁ꪉ | lắn ẻng | — | Chưa xác định | — |
| #11675 | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ | lắn kày | bóp cò | Chưa xác định | ꪮꪳꪒ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ: nín thở bóp cò |
| #11676 | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ | lắn kày | lẩy lẫy | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ: lẩy lẫy nỏ trước khi chim bay |
| #11673 | ꪨ꪿ꪽ ꪬꪴ꪿ꪙ | lắn hún | chụp ảnh | Chưa xác định | — |
| #11664 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | sập | Chưa xác định | ꪄꪴꪣ ꪨ꪿ꪽ: sập hầm |
| #11665 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | giậtbẫy | Chưa xác định | ꪵꪭ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪽ: bẫy giật |
| #11666 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | dọp | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪀ ꪨ꪿ꪽ ꪶꪩꪉ: chỗ sưng đã dọp |
| #11667 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | hạ | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪶꪩꪉ ꪎꪲꪚ ꪹꪠꪷꪙ: hạ cột xuống mười phân |